Motherwell F.C. vs Celtic F.C.
Tỷ số chung cuộc: Motherwell F.C. 0-3 Celtic F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Motherwell F.C. thắng 1, hòa 1, Celtic F.C. thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 9
- Sân vận động
- Fir Park, Motherwell
- Phong độ
- LLDWL Motherwell F.C.
- WLWWW Celtic F.C.
- 27' 0-1 L. McCowan
- 35' Daizen Maeda
- HT0-1
- 50' Paulo Bernardo
- 56' 0-2 A. Johnston · Álex Valle
- 59' Stephen O'Donnell
- 64' ▲ Z. Robinson ▼ A. Stamatelopoulos
- 64' ▲ T. Maswanhise ▼ D. Zdravkovski
- 64' ▲ T. Watt ▼ A. Halliday
- 67' ▲ N. Kühn ▼ J. Forrest
- 68' ▲ C. Carter-Vickers ▼ Álex Valle
- 69' ▲ D. Casey ▼ M. Kaleta
- 75' ▲ A. Engels ▼ L. McCowan
- 75' ▲ A. Idah ▼ K. Furuhashi
- 80' ▲ M. Ebiye ▼ T. Sparrow
- 86' ▲ L. Palma ▼ D. Maeda
- 88' 0-3 A. Idah · N. Kühn
- 90'+3 Liam Gordon
- 90'+3 Liam Gordon
- 90'+5 Alistair Johnston
- FT0-3
Đội hình
- 13A. Oxborough
- 2S. O'Donnell
- 4L. Gordon
- 5K. Balmer
- 21M. Kaleta▼ 69'
- 11A. Halliday▼ 64'
- 6D. Zdravkovski▼ 64'
- 38L. Miller
- 23E. Wilson
- 7T. Sparrow▼ 80'
- 14A. Stamatelopoulos▼ 64'
Dự bị 9
- 9Z. Robinson▲ 64'
- 55T. Maswanhise▲ 64'
- 52T. Watt▲ 64'
- 15D. Casey▲ 69'
- 24M. Ebiye▲ 80'
- 20S. Blaney
- 22J. Koutroumbis
- 1K. Hegyi
- 3S. Seddon
- 1K. Schmeichel
- 2A. Johnston
- 6A. Trusty
- 5L. Scales
- 11Álex Valle▼ 68'
- 14L. McCowan▼ 75'
- 28Paulo Bernardo
- 41R. Hatate
- 49J. Forrest▼ 67'
- 8K. Furuhashi▼ 75'
- 38D. Maeda▼ 86'
Dự bị 9
- 10N. Kühn▲ 67'
- 20C. Carter-Vickers▲ 68'
- 27A. Engels▲ 75'
- 9A. Idah▲ 75'
- 7L. Palma▲ 86'
- 3G. Taylor
- 12V. Sinisalo
- 13Yang Hyun-Jun
- 56A. Ralston
Thống kê
11⚑3
⚑1020
22%Kiểm soát bóng78%
9Dứt điểm21
2Trúng đích10
5Chệch đích5
2Bị chặn6
3Phạt góc10
5Việt vị1
11Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua2
214Chuyền bóng768
66%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 112 - 26 | +86 | 92 | |
| 2 | 33 | 68 - 35 | +33 | 66 | |
| 3 | 38 | 62 - 50 | +12 | 58 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 50 | |
| 5 | 38 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 6 | 38 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 7 | 33 | 43 - 44 | -1 | 40 | |
| 8 | 33 | 37 - 56 | -19 | 39 | |
| 9 | 33 | 38 - 58 | -20 | 35 | |
| 10 | 33 | 33 - 56 | -23 | 35 | |
| 11 | 33 | 50 - 71 | -21 | 34 | |
| 12 | 33 | 33 - 58 | -25 | 29 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
49Trận đấu63
65Ghi được181
74Thủng lưới62
1.33Bàn thắng mỗi trận2.87
9Giữ sạch lưới29
34Trên 2.5 bàn45
29Hiệp hai95