Celtic F.C. vs Motherwell F.C.
Tỷ số chung cuộc: Celtic F.C. 3-2 Motherwell F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Celtic F.C. thắng 8, hòa 1, Motherwell F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 7
- Sân vận động
- Celtic Park, Glasgow
- Phong độ
- WLWWW Celtic F.C.
- LLDWL Motherwell F.C.
- 28' K. Iheanacho11m 1-0
- 40' 1-1 A. Stamatelopoulos · T. Maswanhise
- HT1-1
- 54' Tawanda Maswanhise
- 56' 1-2 A. Stamatelopoulos11m
- 59' ▲ B. Nygren ▼ R. Hatate
- 60' ▲ A. Engels ▼ L. McCowan
- 60' ▲ J. Forrest ▼ S. Tounekti
- 64' ▲ K. Tierney ▼ M. Saracchi
- 68' ▲ S. O'Donnell ▼ J. Koutroumbis
- 69' B. Nygren 2-2
- 72' Arne Engels
- 76' ▲ D. E. Osong ▼ A. Stamatelopoulos
- 78' ▲ M. Balikwisha ▼ K. Iheanacho
- 80' ▲ O. Priestman ▼ I. Said
- 90'+8 Daizen Maeda
- 90' D. Maeda · M. Balikwisha 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 1K. Schmeichel
- 56A. Ralston
- 20C. Carter-Vickers
- 5L. Scales
- 36M. Saracchi▼ 64'
- 14L. McCowan▼ 60'
- 42C. McGregor
- 23S. Tounekti▼ 60'
- 38D. Maeda
- 17K. Iheanacho▼ 78'
- 41R. Hatate▼ 59'
Dự bị 9
- 12V. Sinisalo
- 8B. Nygren▲ 59'
- 10M. Balikwisha▲ 78'
- 24J. Kenny
- 27A. Engels▲ 60'
- 28P. Bernardo
- 47D. Murray
- 49J. Forrest▲ 60'
- 63K. Tierney▲ 64'
- 13C. Ward
- 22J. Koutroumbis▼ 68'
- 4L. Gordon
- 16P. McGinn
- 45E. Longelo
- 12L. Fadinger
- 20E. Watt
- 18T. Maswanhise
- 90I. Said▼ 80'
- 77R. Charles-Cook
- 9A. Stamatelopoulos▼ 76'
Dự bị 9
- 1A. Oxborough
- 2S. O'Donnell▲ 68'
- 5K. Balmer
- 11A. Halliday
- 24D. E. Osong▲ 76'
- 25O. Priestman▲ 80'
- 28L. Ross
- 39Z. McAllister
- 42R. McColm
Thống kê
02⚑10
⚑000
62%Kiểm soát bóng38%
16Dứt điểm5
9Trúng đích3
5Chệch đích1
2Bị chặn1
10Phạt góc0
2Việt vị2
17Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
1Cứu thua6
587Chuyền bóng370
87%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 38 | 67 - 34 | +33 | 80 | |
| 3 | 33 | 59 - 35 | +24 | 67 | |
| 3 | 38 | 76 - 43 | +33 | 72 | |
| 4 | 33 | 52 - 29 | +23 | 54 | |
| 5 | 38 | 58 - 44 | +14 | 57 | |
| 6 | 38 | 50 - 62 | -12 | 49 | |
| 7 | 33 | 45 - 54 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 9 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 10 | 33 | 27 - 48 | -21 | 30 | |
| 11 | 33 | 37 - 65 | -28 | 28 | |
| 12 | 33 | 35 - 66 | -31 | 16 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
58Trận đấu48
109Ghi được72
71Thủng lưới47
1.88Bàn thắng mỗi trận1.5
19Giữ sạch lưới23
40Trên 2.5 bàn20
58Hiệp hai41