Motherwell F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Celtic F.C.

Motherwell F.C. vs Celtic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Motherwell F.C. 1-3 Celtic F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 2 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Motherwell F.C. thắng 1, hòa 1, Celtic F.C. thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 25
Sân vận động
Fir Park, Motherwell
Phong độ
LLDWL Motherwell F.C.
WLWWW Celtic F.C.
  1. 1' 0-1 D. Maeda · A. Ralston
  2. 23' L. Armstrong 1-1
  3. 29' 1-2 A. Idah · D. Maeda
  4. 38' H. Paton M. Kaleta
  5. HT1-2
  6. 52' Tom Sparrow
  7. 63' L. Plange T. Maswanhise
  8. 63' E. Wilson S. Nicholson
  9. 65' A. Engels L. McCowan
  10. 65' Jota N. Kühn
  11. 76' D. Zdravkovski D. Thompson
  12. 76' W. Dickson A. Halliday
  13. 79' Yang Hyun-Jun A. Idah
  14. 84' L. Scales G. Taylor
  15. 84' Paulo Bernardo R. Hatate
  16. 90'+4 1-3 Jota · D. Maeda
  17. FT1-3

Đội hình

Motherwell F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: S. Frail
  1. 88E. Balcombe
  2. 21M. Kaleta▼ 38'
  3. 2S. O'Donnell
  4. 4L. Gordon
  5. 20S. Blaney
  6. 56D. Thompson▼ 76'
  7. 7T. Sparrow
  8. 11A. Halliday▼ 76'
  9. 19S. Nicholson▼ 63'
  10. 59L. Armstrong
  11. 55T. Maswanhise▼ 63'

Dự bị 9

  1. 12H. Paton▲ 38'
  2. 57L. Plange▲ 63'
  3. 23E. Wilson▲ 63'
  4. 6D. Zdravkovski▲ 76'
  5. 58W. Dickson▲ 76'
  6. 31M. Connelly
  7. 5K. Balmer
  8. 54K. Andrews
  9. 52T. Watt
Celtic F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Rodgers
  1. 1K. Schmeichel
  2. 56A. Ralston
  3. 20C. Carter-Vickers
  4. 6A. Trusty
  5. 3G. Taylor▼ 84'
  6. 14L. McCowan▼ 65'
  7. 42C. McGregor
  8. 41R. Hatate▼ 84'
  9. 10N. Kühn▼ 65'
  10. 9A. Idah▼ 79'
  11. 38D. Maeda

Dự bị 9

  1. 27A. Engels▲ 65'
  2. 7Jota▲ 65'
  3. 13Yang Hyun-Jun▲ 79'
  4. 5L. Scales▲ 84'
  5. 28Paulo Bernardo▲ 84'
  6. 17M. Nawrocki
  7. 2A. Johnston
  8. 24J. Kenny
  9. 12V. Sinisalo

Thống kê

003
1000
19%Kiểm soát bóng81%
2Dứt điểm18
1Trúng đích9
1Chệch đích8
0Bị chặn1
3Phạt góc10
1Việt vị2
5Phạm lỗi8
6Cứu thua0
191Chuyền bóng828
66%Chính xác chuyền91%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Celtic F.C.
38 112 - 26 +86 92
2
Rangers F.C.
33 68 - 35 +33 66
3
Hibernian F.C.
38 62 - 50 +12 58
4
Dundee F.C.
33 41 - 40 +1 50
5
Aberdeen F.C.
38 48 - 61 -13 53
6
St Mirren F.C.
38 53 - 59 -6 50
7
Heart of Midlothian F.C.
33 43 - 44 -1 40
8
Motherwell F.C.
33 37 - 56 -19 39
9
Kilmarnock F.C.
33 38 - 58 -20 35
10
Ross County
33 33 - 56 -23 35
11
Dundee F.C.
33 50 - 71 -21 34
12
St Johnstone F.C.
33 33 - 58 -25 29
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Relegation Round

So sánh

49Trận đấu63
65Ghi được181
74Thủng lưới62
1.33Bàn thắng mỗi trận2.87
9Giữ sạch lưới29
34Trên 2.5 bàn45
29Hiệp hai95

Đối đầu

Trang trận đấu