Dundee F.C.
2 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Heart of Midlothian F.C.

Dundee F.C. vs Heart of Midlothian F.C.

Tỷ số chung cuộc: Dundee F.C. 2-3 Heart of Midlothian F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 3 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dundee F.C. thắng 2, hòa 0, Heart of Midlothian F.C. thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 24
Sân vận động
The Scot Foam Stadium at Dens Park, Dundee
Phong độ
LWLDL Dundee F.C.
DWWWW Heart of Midlothian F.C.
  1. 26' J. McGhee · L. McCowan 1-0
  2. 33' Amadou Bakayoko
  3. 43' Malachi Boateng
  4. HT1-0
  5. 55' 1-1 A. Forrest · L. Shankland
  6. 59' L. Cameron · L. McCowan 2-1
  7. 60' K. Vargas Y. Oda
  8. 60' S. Fraser J. Grant
  9. 66' Z. Robinson M. Mellon
  10. 72' M. Tait B. Baningime
  11. 79' 2-2 L. Shankland11m
  12. 80' Luke McCowan
  13. 84' Alex Cochrane
  14. 87' 2-3 L. Shankland · K. Vargas
  15. 89' C. Halkett A. Forrest
  16. FT2-3

Đội hình

Dundee F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: T. Docherty
  1. 31T. Carson 6.9
  2. 6J. McGhee 7.6
  3. 14L. Ashcroft 6.0
  4. 5J. Shaughnessy 6.5
  5. 3O. Dodgson 7.2
  6. 63O. Beck 7.3
  7. 10L. Cameron 7.3
  8. 23M. Boateng 6.6
  9. 17L. McCowan ⇢2 7.5
  10. 26M. Mellon ▼ 66' 6.7
  11. 9A. Bakayoko 6.9

Dự bị 9

  1. 16Z. Robinson ▲ 66' 6.3
  2. 7S. Tiffoney
  3. 1A. Legzdiņš
  4. 8C. Main
  5. 4R. Astley
  6. 30H. Sharp
  7. 15J. Mulligan
  8. 28M. Sylla
  9. 19F. Robertson
Heart of Midlothian F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Naismith
  1. 28Z. Clark 7.2
  2. 81D. Lembikisa 5.9
  3. 21T. Sibbick 6.3
  4. 2F. Kent 7.3
  5. 19A. Cochrane 7.5
  6. 8C. Nieuwenhof 6.3
  7. 6B. Baningime ▼ 72' 6.9
  8. 11Y. Oda ▼ 60' 7.0
  9. 7J. Grant ▼ 60' 6.7
  10. 17A. Forrest ▼ 89' 8.3
  11. 9L. Shankland ⚽2 9.7

Dự bị 9

  1. 77K. Vargas ▲ 60' 6.9
  2. 29S. Fraser ▲ 60' 6.9
  3. 25M. Tait ▲ 72' 6.3
  4. 4C. Halkett ▲ 89'
  5. 54J. Wilson
  6. 1C. Gordon
  7. 30K. Tagawa
  8. 22A. Denholm
  9. 24F. Pollock

Thống kê

038
510
42%Kiểm soát bóng58%
14Dứt điểm18
8Trúng đích6
3Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn8
8Phạt góc5
2Việt vị0
7Phạm lỗi6
3Thẻ vàng1
3Cứu thua5
354Chuyền bóng496
265Chuyền chính xác405
75%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Celtic F.C.
33 80 - 26 +54 78
2
Rangers F.C.
33 72 - 23 +49 75
3
Heart of Midlothian F.C.
33 46 - 34 +12 62
4
Kilmarnock F.C.
33 43 - 34 +9 51
5
St Mirren F.C.
38 46 - 52 -6 47
6
Dundee F.C.
33 44 - 54 -10 41
8
Hibernian F.C.
38 52 - 59 -7 46
9
Aberdeen F.C.
33 35 - 49 -14 35
9
Motherwell F.C.
38 56 - 59 -3 43
10
St Johnstone F.C.
33 24 - 46 -22 31
11
Ross County
38 38 - 67 -29 35
12
Livingston F.C.
38 29 - 70 -41 25
Premiership (Championship Group: ) Europa Conference League (Qualification: ) Premiership (Relegation Group: ) Premiership (Relegation) Championship

So sánh

48Trận đấu53
68Ghi được77
75Thủng lưới63
1.42Bàn thắng mỗi trận1.45
15Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn27
39Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu