Dundee F.C. vs Heart of Midlothian F.C.
Tỷ số chung cuộc: Dundee F.C. 3-1 Heart of Midlothian F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dundee F.C. thắng 2, hòa 0, Heart of Midlothian F.C. thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 2
- Sân vận động
- The Scot Foam Stadium at Dens Park, Dundee
- Phong độ
- LWLDL Dundee F.C.
- DDWWW Heart of Midlothian F.C.
- 23' S. Tiffoney · L. McCowan 1-0
- 26' Kye Rowles
- 28' Scott Tiffoney
- 42' Gerald Taylor
- 43' Juan Portales
- 45'+2 G. Taylorphản lưới 2-0
- 45'+5 L. McCowan11m 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ M. Boateng ▼ J. Grant
- 46' ▲ Y. Dhanda ▼ B. McKay
- 46' ▲ Y. Oda ▼ D. Oyegoke
- 53' Lyall Cameron
- 55' Ziyad Larkeche
- 61' 3-1 F. Kent · M. Boateng
- 70' ▲ B. Spittal ▼ C. Devlin
- 73' ▲ B. Koumetio ▼ Z. Larkeche
- 76' ▲ L. Boyce ▼ K. Vargas
- 90'+3 James Penrice
- 90'+3 Lawrence Shankland
- 90' ▲ C. Main ▼ S. Murray
- 90'+7 ▲ F. Robertson ▼ S. Tiffoney
- FT3-1
Đội hình
- 1J. McCracken 7.0
- 2E. Ingram 7.0
- 29A. Portales 6.9
- 6J. McGhee 6.9
- 21Z. Larkeche ▼ 73' 6.9
- 10L. Cameron 7.3
- 28M. Sylla 6.9
- 17L. McCowan ⚽ ⇢ 7.3
- 23S. Palmer-Houlden 7.3
- 15S. Murray ▼ 90' 6.6
- 7S. Tiffoney ⚽ ▼ 90' 7.7
Dự bị 8
- 20B. Koumetio ▲ 73' 6.6
- 9C. Main ▲ 90' 6.2
- 19F. Robertson ▲ 90'
- 55S. Lochhead
- 25L. Graham
- 4R. Astley
- 31T. Carson
- 30H. Sharp
- 28Z. Clark 6.3
- 5D. Oyegoke ▼ 46' 6.2
- 2F. Kent ⚽ 7.0
- 15K. Rowles 6.3
- 82G. Taylor 6.2
- 14C. Devlin ▼ 70' 6.5
- 7J. Grant ▼ 46' 6.2
- 29J. Penrice 7.0
- 10B. McKay ▼ 46' 6.9
- 77K. Vargas ▼ 76' 6.7
- 9L. Shankland 6.6
Dự bị 9
- 18M. Boateng ▲ 46' 7.3
- 20Y. Dhanda ▲ 46' 6.9
- 11Y. Oda ▲ 46' 6.9
- 16B. Spittal ▲ 70' 6.7
- 27L. Boyce ▲ 76' 6.3
- 4C. Halkett
- 3S. Kingsley
- 17A. Forrest
- 1C. Gordon
Thống kê
03⚑2
⚑1040
40%Kiểm soát bóng60%
11Dứt điểm14
6Trúng đích3
3Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
2Phạt góc10
2Việt vị2
8Phạm lỗi12
3Thẻ vàng4
2Cứu thua4
266Chuyền bóng385
159Chuyền chính xác288
60%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 112 - 26 | +86 | 92 | |
| 2 | 33 | 68 - 35 | +33 | 66 | |
| 3 | 38 | 62 - 50 | +12 | 58 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 50 | |
| 5 | 38 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 6 | 38 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 7 | 33 | 43 - 44 | -1 | 40 | |
| 8 | 33 | 37 - 56 | -19 | 39 | |
| 9 | 33 | 38 - 58 | -20 | 35 | |
| 10 | 33 | 33 - 56 | -23 | 35 | |
| 11 | 33 | 50 - 71 | -21 | 34 | |
| 12 | 33 | 33 - 58 | -25 | 29 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
51Trận đấu54
96Ghi được69
88Thủng lưới75
1.88Bàn thắng mỗi trận1.28
10Giữ sạch lưới12
35Trên 2.5 bàn29
43Hiệp hai41