Dundee F.C. vs Heart of Midlothian F.C.
Tỷ số chung cuộc: Dundee F.C. 0-6 Heart of Midlothian F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dundee F.C. thắng 2, hòa 0, Heart of Midlothian F.C. thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 25
- Sân vận động
- The Scot Foam Stadium at Dens Park, Dundee
- Phong độ
- LWLDL Dundee F.C.
- DDWWW Heart of Midlothian F.C.
- 15' 0-1 L. Shankland · B. Spittal
- 17' 0-2 B. Spittal
- 38' Imari Samuels
- HT0-2
- 46' ▲ F. Robertson ▼ I. Samuels
- 46' ▲ S. Palmer-Houlden ▼ C. Garza
- 51' 0-3 E. Kabangu · L. Shankland
- 67' 0-4 M. Drammeh
- 70' ▲ Z. Larkeche ▼ O. Adewumi
- 71' ▲ A. Forrest ▼ B. Spittal
- 71' ▲ K. Vargas ▼ M. Drammeh
- 77' 0-5 E. Kabangu · K. Vargas
- 79' ▲ Y. Dhanda ▼ E. Kabangu
- 79' ▲ J. Wilson ▼ L. Shankland
- 83' ▲ M. Steinwender ▼ L. Neilson
- 84' ▲ S. Tiffoney ▼ S. Murray
- 90'+2 0-6 K. Vargas · A. Forrest
- FT0-6
Đội hình
- 31T. Carson 6.0
- 4R. Astley 6.2
- 3C. Robertson 5.5
- 50A. Donnelly 5.6
- 8J. Mulligan 6.5
- 28M. Sylla 6.2
- 14C. Garza ▼ 46' 6.3
- 12I. Samuels ▼ 46' 6.0
- 10L. Cameron 6.6
- 11O. Adewumi ▼ 70' 6.5
- 15S. Murray ▼ 84' 6.7
Dự bị 9
- 19F. Robertson ▲ 46' 6.9
- 23S. Palmer-Houlden ▲ 46' 6.3
- 21Z. Larkeche ▲ 70' 6.2
- 7S. Tiffoney ▲ 84' 6.2
- 6J. McGhee
- 27V. López
- 29A. Portales
- 1J. McCracken
- 2E. Ingram
- 1C. Gordon 6.9
- 35A. Forrester 6.9
- 23L. Neilson ▼ 83' 6.9
- 30J. McCart 7.3
- 29J. Penrice 7.2
- 37M. Drammeh ⚽ ▼ 71' 7.2
- 6B. Baningime 6.9
- 14C. Devlin 7.3
- 16B. Spittal ⚽ ⇢ ▼ 71' 8.2
- 19E. Kabangu ⚽2 ▼ 79' 8.6
- 9L. Shankland ⚽ ⇢ ▼ 79' 8.6
Dự bị 9
- 17A. Forrest ▲ 71' 7.2
- 77K. Vargas ⚽ ▲ 71' 8.3
- 20Y. Dhanda ▲ 79' 6.7
- 21J. Wilson ▲ 79' 6.3
- 15M. Steinwender ▲ 83' 6.6
- 28Z. Clark
- 82G. Taylor
- 8C. Nieuwenhof
- 18M. Boateng
Thống kê
01⚑3
⚑900
50%Kiểm soát bóng50%
7Dứt điểm16
3Trúng đích11
2Chệch đích1
3Sút trong vòng cấm15
4Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn4
3Phạt góc9
1Việt vị2
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
6Cứu thua3
364Chuyền bóng362
219Chuyền chính xác232
60%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 112 - 26 | +86 | 92 | |
| 2 | 33 | 68 - 35 | +33 | 66 | |
| 3 | 38 | 62 - 50 | +12 | 58 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 50 | |
| 5 | 38 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 6 | 38 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 7 | 33 | 43 - 44 | -1 | 40 | |
| 8 | 33 | 37 - 56 | -19 | 39 | |
| 9 | 33 | 38 - 58 | -20 | 35 | |
| 10 | 33 | 33 - 56 | -23 | 35 | |
| 11 | 33 | 50 - 71 | -21 | 34 | |
| 12 | 33 | 33 - 58 | -25 | 29 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
51Trận đấu54
96Ghi được69
88Thủng lưới75
1.88Bàn thắng mỗi trận1.28
10Giữ sạch lưới12
35Trên 2.5 bàn29
43Hiệp hai41