Dundee F.C. vs Heart of Midlothian F.C.
Tỷ số chung cuộc: Dundee F.C. 0-1 Heart of Midlothian F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 11 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dundee F.C. thắng 2, hòa 0, Heart of Midlothian F.C. thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 22
- Phong độ
- LWLDL Dundee F.C.
- DDWWW Heart of Midlothian F.C.
- 27' Ryan Astley
- 27' 0-1 C. Braga · L. Shankland
- 45'+5 Alexander Schwolow
- 45'+4 Alexander Schwolow
- 45'+6 ▲ C. Gordon ▼ C. Braga
- HT0-1
- 46' ▲ M. Steinwender ▼ J. Altena
- 59' Finlay Robertson
- 64' ▲ I. Samuels ▼ R. Astley
- 64' ▲ S. Murray ▼ F. Robertson
- 70' ▲ F. Kent ▼ A. Kyziridis
- 70' ▲ P. Kabore ▼ L. Shankland
- 85' ▲ C. Reilly ▼ C. Jones
- 90'+2 ▲ E. Acquah ▼ D. Wright
- FT0-1
Đội hình
- 1J. McCracken 7.2
- 4R. Astley ▼ 64' 6.3
- 22L. Graham 7.2
- 5B. Koumetio 7.7
- 7D. Wright ▼ 90' 6.5
- 48E. Hamilton 6.5
- 20C. Congreve 6.5
- 10F. Robertson ▼ 64' 6.2
- 28C. Jones ▼ 85' 6.9
- 17T. Yogane 7.6
- 11A. Hay 6.3
Dự bị 9
- 13K. O'Hara
- 12I. Samuels ▲ 64' 7.0
- 2E. Ingram
- 3C. Robertson
- 8P. Digby
- 9E. Acquah ▲ 90'
- 27J. Bevan
- 15S. Murray ▲ 64' 6.6
- 18C. Reilly ▲ 85' 6.9
- 25A. Schwolow 5.9
- 23J. Altena ▼ 46' 6.9
- 4C. Halkett 7.9
- 19S. Findlay 7.2
- 5J. McCart 7.3
- 6B. Baningime 7.0
- 14C. Devlin 7.3
- 22T. Magnusson 6.5
- 10C. Braga ⚽ ▼ 45' 7.5
- 89A. Kyziridis ▼ 70' 7.2
- 9L. Shankland ⇢ ▼ 70' 6.5
Dự bị 9
- 1C. Gordon ▲ 45' 7.2
- 2F. Kent ▲ 70' 6.9
- 15M. Steinwender ▲ 46' 7.0
- 99I. Chesnokov
- 16B. Spittal
- 17A. Forrest
- 7E. Kabangu
- 11P. Kabore ▲ 70' 6.3
- 29S. Kerjota
Thống kê
02⚑6
⚑401
52%Kiểm soát bóng48%
17Dứt điểm7
5Trúng đích2
8Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
6Phạt góc4
1Việt vị0
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
352Chuyền bóng357
271Chuyền chính xác261
77%Chính xác chuyền73%
1.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.24
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 38 | 67 - 34 | +33 | 80 | |
| 3 | 33 | 59 - 35 | +24 | 67 | |
| 3 | 38 | 76 - 43 | +33 | 72 | |
| 4 | 33 | 52 - 29 | +23 | 54 | |
| 5 | 38 | 58 - 44 | +14 | 57 | |
| 6 | 38 | 50 - 62 | -12 | 49 | |
| 7 | 33 | 45 - 54 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 9 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 10 | 33 | 27 - 48 | -21 | 30 | |
| 11 | 33 | 37 - 65 | -28 | 28 | |
| 12 | 33 | 35 - 66 | -31 | 16 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
43Trận đấu44
52Ghi được87
64Thủng lưới36
1.21Bàn thắng mỗi trận1.98
9Giữ sạch lưới21
24Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai50