Heart of Midlothian F.C. vs Dundee F.C.
Tỷ số chung cuộc: Heart of Midlothian F.C. 0-1 Dundee F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heart of Midlothian F.C. thắng 8, hòa 0, Dundee F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 2nd Phase · Vòng 1
- Sân vận động
- Tynecastle Park, Edinburgh
- Phong độ
- DDWWW Heart of Midlothian F.C.
- LWLDL Dundee F.C.
- 27' Sebastian Palmer-Houlden
- 38' 0-1 S. Murray
- 43' Elton Kabangu
- HT0-1
- 46' ▲ M. Drammeh ▼ B. Baningime
- 46' ▲ S. Kingsley ▼ J. McCart
- 63' ▲ K. Vargas ▼ S. Kartum
- 63' ▲ F. Robertson ▼ S. Palmer-Houlden
- 75' Trevor Carson
- 77' ▲ Y. Dhanda ▼ B. Spittal
- 80' ▲ I. Samuels ▼ Z. Larkeche
- 88' Lyall Cameron
- 90'+6 Clark Robertson
- 90' ▲ A. Forrest ▼ E. Kabangu
- 90'+1 ▲ E. Ingram ▼ R. Astley
- 90'+1 ▲ S. Fraser ▼ A. Portales
- FT0-1
Đội hình
- 1C. Gordon 6.3
- 35A. Forrester 6.9
- 2F. Kent 7.2
- 30J. McCart ▼ 46' 7.2
- 29J. Penrice 7.5
- 6B. Baningime ▼ 46' 6.7
- 14C. Devlin 7.3
- 27S. Kartum ▼ 63' 6.9
- 7J. Grant 7.7
- 16B. Spittal ▼ 77' 7.0
- 19E. Kabangu ▼ 90' 6.9
Dự bị 9
- 37M. Drammeh ▲ 46' 6.7
- 3S. Kingsley ▲ 46' 7.2
- 77K. Vargas ▲ 63' 6.6
- 20Y. Dhanda ▲ 77' 6.5
- 17A. Forrest ▲ 90' 6.3
- 4C. Halkett
- 12R. Fulton
- 15M. Steinwender
- 8C. Nieuwenhof
- 31T. Carson 8.0
- 4R. Astley ▼ 90' 6.9
- 5J. Shaughnessy 7.3
- 3C. Robertson 7.3
- 21Z. Larkeche ▼ 80' 7.3
- 29A. Portales ▼ 90' 7.0
- 23S. Palmer-Houlden ▼ 63' 6.3
- 8J. Mulligan 7.3
- 10L. Cameron 6.5
- 7S. Tiffoney 6.6
- 15S. Murray ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 19F. Robertson ▲ 63' 6.7
- 12I. Samuels ▲ 80' 6.6
- 2E. Ingram ▲ 90'
- 26S. Fraser ▲ 90'
- 1J. McCracken
- 20B. Koumetio
- 18C. Reilly
- 28M. Sylla
- 50A. Donnelly
Thống kê
01⚑7
⚑340
74%Kiểm soát bóng26%
14Dứt điểm9
4Trúng đích2
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn3
7Phạt góc3
1Việt vị1
7Phạm lỗi9
1Thẻ vàng4
1Cứu thua4
624Chuyền bóng223
514Chuyền chính xác124
82%Chính xác chuyền56%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 112 - 26 | +86 | 92 | |
| 2 | 33 | 68 - 35 | +33 | 66 | |
| 3 | 38 | 62 - 50 | +12 | 58 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 50 | |
| 5 | 38 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 6 | 38 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 7 | 33 | 43 - 44 | -1 | 40 | |
| 8 | 33 | 37 - 56 | -19 | 39 | |
| 9 | 33 | 38 - 58 | -20 | 35 | |
| 10 | 33 | 33 - 56 | -23 | 35 | |
| 11 | 33 | 50 - 71 | -21 | 34 | |
| 12 | 33 | 33 - 58 | -25 | 29 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
54Trận đấu51
69Ghi được96
75Thủng lưới88
1.28Bàn thắng mỗi trận1.88
12Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn35
41Hiệp hai43