Heart of Midlothian F.C. vs Dundee F.C.
Tỷ số chung cuộc: Heart of Midlothian F.C. 1-0 Dundee F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heart of Midlothian F.C. thắng 8, hòa 0, Dundee F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 31
- Sân vận động
- Tynecastle Park, Edinburgh
- Phong độ
- DDWWW Heart of Midlothian F.C.
- LWLDL Dundee F.C.
- 45'+4 Frankie Kent
- HT0-0
- 54' ▲ L. Shankland ▼ P. Kabore
- 54' ▲ B. Spittal ▼ J. Altena
- 57' Cameron Congreve
- 63' ▲ J. Cotterill ▼ J. Westley
- 63' ▲ C. Reilly ▼ T. Yogane
- 71' ▲ S. Murray ▼ A. Hay
- 72' ▲ S. Wright ▼ C. Congreve
- 76' Charlie Reilly
- 76' ▲ B. Baningime ▼ C. Devlin
- 77' ▲ C. Jones ▼ F. Robertson
- 77' O. McEntee · M. Leonard 1-0
- 80' Marc Leonard
- 86' ▲ I. Chesnokov ▼ C. Braga
- 86' ▲ A. Forrest ▼ A. Kyziridis
- 90'+1 Frankie Kent
- 90'+1 Frankie Kent
- FT1-0
Đội hình
- 25A. Schwolow 6.9
- 31O. McEntee ⚽ 8.0
- 2F. Kent 7.2
- 15M. Steinwender 7.2
- 5J. McCart 7.3
- 23J. Altena ▼ 54' 6.7
- 14C. Devlin ▼ 76' 6.9
- 49M. Leonard ⇢ 7.6
- 89A. Kyziridis ▼ 86' 6.6
- 10C. Braga ▼ 86' 7.0
- 11P. Kabore ▼ 54' 5.9
Dự bị 9
- 30R. Fulton
- 6B. Baningime ▲ 76' 6.7
- 29S. Kerjota
- 99I. Chesnokov ▲ 86' 6.2
- 9L. Shankland ▲ 54' 6.9
- 16B. Spittal ▲ 54' 6.9
- 17A. Forrest ▲ 86' 6.3
- 12C. Borchgrevink
- 74R. Mato
- 1J. McCracken 6.9
- 16B. Halliday 7.0
- 4R. Astley 6.9
- 22L. Graham 7.5
- 7D. Wright 6.5
- 10F. Robertson ▼ 77' 7.3
- 48E. Hamilton 7.0
- 20C. Congreve ▼ 72' 6.2
- 19J. Westley ▼ 63' 6.0
- 17T. Yogane ▼ 63' 6.7
- 11A. Hay ▼ 71' 6.9
Dự bị 9
- 13K. O'Hara
- 25S. Wright ▲ 72' 6.3
- 15S. Murray ▲ 71' 6.3
- 5B. Koumetio
- 12I. Samuels
- 24J. Cotterill ▲ 63' 6.3
- 28C. Jones ▲ 77' 6.7
- 27J. Bevan
- 18C. Reilly ▲ 63' 6.3
Thống kê
13⚑4
⚑720
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm8
6Trúng đích1
4Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
4Phạt góc7
1Việt vị1
12Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
0.27Bàn thắng ngăn chặn0.27
452Chuyền bóng338
371Chuyền chính xác253
82%Chính xác chuyền75%
1.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 38 | 67 - 34 | +33 | 80 | |
| 3 | 33 | 59 - 35 | +24 | 67 | |
| 3 | 38 | 76 - 43 | +33 | 72 | |
| 4 | 33 | 52 - 29 | +23 | 54 | |
| 5 | 38 | 58 - 44 | +14 | 57 | |
| 6 | 38 | 50 - 62 | -12 | 49 | |
| 7 | 33 | 45 - 54 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 9 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 10 | 33 | 27 - 48 | -21 | 30 | |
| 11 | 33 | 37 - 65 | -28 | 28 | |
| 12 | 33 | 35 - 66 | -31 | 16 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
44Trận đấu43
87Ghi được52
36Thủng lưới64
1.98Bàn thắng mỗi trận1.21
21Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn24
50Hiệp hai29