Heart of Midlothian F.C. vs Dundee F.C.
Tỷ số chung cuộc: Heart of Midlothian F.C. 4-0 Dundee F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heart of Midlothian F.C. thắng 8, hòa 0, Dundee F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 11
- Sân vận động
- Tynecastle Park, Edinburgh
- Phong độ
- DDWWW Heart of Midlothian F.C.
- LWLDL Dundee F.C.
- 31' L. Shankland · H. Milne 1-0
- 38' P. Kabore · O. McEntee 2-0
- HT2-0
- 52' Simon Murray
- 56' P. Kabore 3-0
- 61' ▲ T. Yogane ▼ J. Westley
- 61' ▲ C. Jones ▼ P. Digby
- 70' ▲ S. Kingsley ▼ H. Milne
- 71' ▲ C. Braga ▼ P. Kabore
- 71' ▲ T. Magnusson ▼ B. Spittal
- 78' Ethan Hamilton
- 79' T. Magnusson 4-0
- 82' ▲ A. Hay ▼ S. Murray
- 82' ▲ C. Reilly ▼ C. Congreve
- 84' ▲ S. Kerjota ▼ B. Baningime
- 87' ▲ E. Kabangu ▼ L. Shankland
- FT4-0
Đội hình
- 25A. Schwolow 6.9
- 31O. McEntee ⇢ 8.2
- 15M. Steinwender 7.0
- 19S. Findlay 7.2
- 18H. Milne ⇢ ▼ 70' 8.2
- 89A. Kyziridis 7.7
- 6B. Baningime ▼ 84' 6.9
- 14C. Devlin 8.2
- 16B. Spittal ▼ 71' 7.2
- 9L. Shankland ⚽ ▼ 87' 8.2
- 11P. Kabore ⚽2 ▼ 71' 7.3
Dự bị 9
- 1C. Gordon
- 3S. Kingsley ▲ 70' 6.6
- 4C. Halkett
- 7E. Kabangu ▲ 87' 6.5
- 10C. Braga ▲ 71' 6.9
- 12C. Borchgrevink
- 17A. Forrest
- 22T. Magnusson ⚽ ▲ 71' 6.9
- 29S. Kerjota ▲ 84' 6.5
- 1J. McCracken 8.0
- 4R. Astley 5.6
- 3C. Robertson 5.9
- 5B. Koumetio 5.6
- 7D. Wright 6.2
- 8P. Digby ▼ 61' 6.0
- 48E. Hamilton 5.9
- 12I. Samuels 6.5
- 19J. Westley ▼ 61' 6.2
- 15S. Murray ▼ 82' 6.3
- 20C. Congreve ▼ 82' 6.2
Dự bị 9
- 13K. O'Hara
- 2E. Ingram
- 9E. Acquah
- 10F. Robertson
- 11A. Hay ▲ 82' 6.3
- 17T. Yogane ▲ 61' 6.7
- 18C. Reilly ▲ 82' 6.6
- 22L. Graham
- 28C. Jones ▲ 61' 6.3
Thống kê
00⚑6
⚑220
67%Kiểm soát bóng33%
17Dứt điểm5
10Trúng đích0
4Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
6Phạt góc2
2Việt vị1
8Phạm lỗi17
0Thẻ vàng2
0Cứu thua6
608Chuyền bóng293
517Chuyền chính xác183
85%Chính xác chuyền62%
2.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.27
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 38 | 67 - 34 | +33 | 80 | |
| 3 | 33 | 59 - 35 | +24 | 67 | |
| 3 | 38 | 76 - 43 | +33 | 72 | |
| 4 | 33 | 52 - 29 | +23 | 54 | |
| 5 | 38 | 58 - 44 | +14 | 57 | |
| 6 | 38 | 50 - 62 | -12 | 49 | |
| 7 | 33 | 45 - 54 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 9 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 10 | 33 | 27 - 48 | -21 | 30 | |
| 11 | 33 | 37 - 65 | -28 | 28 | |
| 12 | 33 | 35 - 66 | -31 | 16 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
44Trận đấu43
87Ghi được52
36Thủng lưới64
1.98Bàn thắng mỗi trận1.21
21Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn24
50Hiệp hai29