Heart of Midlothian F.C. vs Dundee F.C.
Tỷ số chung cuộc: Heart of Midlothian F.C. 3-0 Dundee F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heart of Midlothian F.C. thắng 8, hòa 0, Dundee F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Championship Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Tynecastle Park, Edinburgh
- Phong độ
- DDWWW Heart of Midlothian F.C.
- LWLDL Dundee F.C.
- 35' K. Vargas · B. McKay 1-0
- 41' Lyall Cameron
- 45'+3 Amadou Bakayoko
- HT1-0
- 46' ▲ R. Howley ▼ J. McGhee
- 53' A. Forrest · B. McKay 2-0
- 57' Luke McCowan
- 62' ▲ T. Sibbick ▼ D. Lembikisa
- 62' ▲ J. Wilson ▼ K. Vargas
- 68' ▲ D. Costelloe ▼ O. Dodgson
- 71' ▲ A. Denholm ▼ C. Devlin
- 72' ▲ Y. Oda ▼ A. Forrest
- 76' Aaron Donnelly
- 78' ▲ J. Mulligan ▼ M. Boateng
- 79' ▲ S. Fraser ▼ B. McKay
- 83' ▲ C. Main ▼ L. Cameron
- 90' L. Shankland · S. Fraser 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1C. Gordon 7.6
- 81D. Lembikisa ▼ 62' 6.6
- 3S. Kingsley 7.3
- 15K. Rowles 7.5
- 19A. Cochrane 7.2
- 6B. Baningime 7.0
- 14C. Devlin ▼ 71' 6.6
- 17A. Forrest ⚽ ▼ 72' 8.3
- 77K. Vargas ⚽ ▼ 62' 7.2
- 18B. McKay ⇢2 ▼ 79' 8.9
- 9L. Shankland ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 21T. Sibbick ▲ 62' 6.9
- 54J. Wilson ▲ 62' 6.9
- 22A. Denholm ▲ 71' 6.7
- 11Y. Oda ▲ 72' 6.7
- 29S. Fraser ▲ 79' 7.3
- 30K. Tagawa
- 7J. Grant
- 2F. Kent
- 28Z. Clark
- 22J. McCracken 7.5
- 4R. Astley 7.2
- 29A. Portales 6.0
- 25A. Donnelly 6.9
- 6J. McGhee ▼ 46' 6.5
- 10L. Cameron ▼ 83' 7.0
- 23M. Boateng ▼ 78' 6.6
- 17L. McCowan 6.9
- 3O. Dodgson ▼ 68' 6.9
- 26M. Mellon 6.9
- 9A. Bakayoko 6.6
Dự bị 9
- 21R. Howley ▲ 46' 7.2
- 44D. Costelloe ▲ 68' 6.9
- 15J. Mulligan ▲ 78' 6.3
- 8C. Main ▲ 83' 6.3
- 16Z. Robinson
- 30H. Sharp
- 28M. Sylla
- 19F. Robertson
- 7S. Tiffoney
Thống kê
00⚑2
⚑530
54%Kiểm soát bóng46%
16Dứt điểm15
8Trúng đích4
4Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm12
8Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn4
2Phạt góc5
1Việt vị1
8Phạm lỗi8
0Thẻ vàng3
4Cứu thua5
510Chuyền bóng426
445Chuyền chính xác356
87%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 26 | +54 | 78 | |
| 2 | 33 | 72 - 23 | +49 | 75 | |
| 3 | 33 | 46 - 34 | +12 | 62 | |
| 4 | 33 | 43 - 34 | +9 | 51 | |
| 5 | 38 | 46 - 52 | -6 | 47 | |
| 6 | 33 | 44 - 54 | -10 | 41 | |
| 8 | 38 | 52 - 59 | -7 | 46 | |
| 9 | 33 | 35 - 49 | -14 | 35 | |
| 9 | 38 | 56 - 59 | -3 | 43 | |
| 10 | 33 | 24 - 46 | -22 | 31 | |
| 11 | 38 | 38 - 67 | -29 | 35 | |
| 12 | 38 | 29 - 70 | -41 | 25 |
Premiership (Championship Group: ) Europa Conference League (Qualification: ) Premiership (Relegation Group: ) Premiership (Relegation) Championship
So sánh
53Trận đấu48
77Ghi được68
63Thủng lưới75
1.45Bàn thắng mỗi trận1.42
18Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn28
46Hiệp hai39