Dundee F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Aberdeen F.C.

Dundee F.C. vs Aberdeen F.C.

Tỷ số chung cuộc: Dundee F.C. 1-3 Aberdeen F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dundee F.C. thắng 3, hòa 3, Aberdeen F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 28
Sân vận động
Tannadice Park, Dundee
Trọng tài
Graham Beaton, Scotland
Phong độ
LLWLD Dundee F.C.
LWLLD Aberdeen F.C.
  1. HT0-0
  2. 56' 0-1 Duk
  3. 63' Jay Gorter
  4. 66' Scott McMann
  5. 68' J. Hayes R. Duncan
  6. 68' L. Scales M. Pollock
  7. 70' S. Anaku I. Harkes
  8. 70' A. Djoum C. Sibbald
  9. 71' Kieran Freeman
  10. 73' J. McGrath11m 1-1
  11. 77' Ross McCrorie
  12. 80' 1-2 R. McCrorie · L. Clarkson
  13. 83' M. Watkins B. Miovski
  14. 83' 1-3 M. Watkins · L. Clarkson
  15. 84' Marley Watkins
  16. 90'+2 H. Coulson Duk
  17. FT1-3

Đội hình

Dundee F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Goodwin
  1. 1M. Birighitti 5.9
  2. 12R. Edwards 6.3
  3. 4C. Mulgrew 6.3
  4. 3S. McMann 6.3
  5. 22K. Freeman 7.2
  6. 14C. Sibbald ▼ 70' 6.9
  7. 19D. Levitt 7.0
  8. 16A. Behich 6.9
  9. 23I. Harkes ▼ 70' 6.9
  10. 18J. McGrath 8.3
  11. 9S. Fletcher 7.3

Dự bị 9

  1. 20S. Anaku ▲ 70' 6.9
  2. 10A. Djoum ▲ 70' 6.3
  3. 44R. MacLeod
  4. 6R. Graham
  5. 25K. Fotheringham
  6. 7I. Niskanen
  7. 2L. Smith
  8. 31J. Newman
  9. 27L. Ayina
Aberdeen F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Robson
  1. 19J. Gorter 7.2
  2. 2R. McCrorie 6.5
  3. 27A. MacDonald 6.3
  4. 18M. Pollock ▼ 68' 7.5
  5. 3J. MacKenzie 6.5
  6. 16Y. Ramadani 7.2
  7. 20L. Clarkson ⇢2 8.3
  8. 6G. Shinnie 6.3
  9. 23R. Duncan ▼ 68' 6.6
  10. 9B. Miovski ▼ 83' 6.9
  11. 11Duk ▼ 90' 7.2

Dự bị 9

  1. 17J. Hayes ▲ 68' 6.5
  2. 4L. Scales ▲ 68' 6.9
  3. 15M. Watkins ▲ 83' 7.2
  4. 22H. Coulson ▲ 90'
  5. 14P. Myslovič
  6. 36A. Bavidge
  7. 1J. Lewis
  8. 10D. Markanday
  9. 33M. Kennedy

Thống kê

0210
530
54%Kiểm soát bóng46%
24Dứt điểm9
6Trúng đích4
8Chệch đích3
18Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm5
10Bị chặn2
10Phạt góc5
1Việt vị0
10Phạm lỗi5
2Thẻ vàng3
1Cứu thua5
386Chuyền bóng343
276Chuyền chính xác234
72%Chính xác chuyền68%

So sánh

47Trận đấu52
48Ghi được103
87Thủng lưới71
1.02Bàn thắng mỗi trận1.98
9Giữ sạch lưới18
27Trên 2.5 bàn33
25Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu