Aberdeen F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Dundee F.C.

Aberdeen F.C. vs Dundee F.C.

Tỷ số chung cuộc: Aberdeen F.C. 2-0 Dundee F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Aberdeen F.C. thắng 2, hòa 3, Dundee F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Relegation Group · Vòng 36
Sân vận động
Pittodrie Stadium, Aberdeen
Phong độ
LWLLD Aberdeen F.C.
LLWLD Dundee F.C.
  1. 6' Iurie Iovu
  2. 19' S. Armstrong · T. Olusanya 1-0
  3. 27' Emmanuel Agyei
  4. HT1-0
  5. 46' J. Eskesen D. Naamo
  6. 46' M. Watters K. Keresztes
  7. 57' I. Dolcek N. Farrugia
  8. 62' Dennis Geiger
  9. 63' Ivan Dolček
  10. 66' G. Shinnie D. Geiger
  11. 66' M. Frame E. Gyamfi
  12. 73' Ryan Strain
  13. 75' N. Devlin J. Milne
  14. 75' L. Cameron S. Armstrong
  15. 79' J. Russell Z. Sapsford
  16. 79' P. Camara V. Sevelj
  17. 82' A. Palaversa A. Afeez
  18. 84' Emmanuel Agyei
  19. 84' Emmanuel Agyei
  20. 88' T. Olusanya 2-0
  21. FT2-0

Đội hình

Aberdeen F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Peter Leven
  1. 1D. Mitov
  2. 22J. Milne▼ 75'
  3. 23L. Morrison
  4. 5M. Knoester
  5. 21G. Molloy
  6. 8D. Geiger▼ 66'
  7. 32A. Afeez▼ 82'
  8. 77E. Gyamfi▼ 66'
  9. 16S. Armstrong▼ 75'
  10. 20T. Olusanya
  11. 15K. Nisbet

Dự bị 9

  1. 13N. Suman
  2. 2N. Devlin▲ 75'
  3. 18A. Palaversa▲ 82'
  4. 25L. Cameron▲ 75'
  5. 14K. Bilalovic
  6. 4G. Shinnie▲ 66'
  7. 42E. Bwomono
  8. 81T. Keskinen
  9. 3M. Frame▲ 66'
Dundee F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Jim Goodwin
  1. 25D. Richards
  2. 4I. Iovu
  3. 6R. Graham
  4. 23K. Keresztes▼ 46'
  5. 2R. Strain
  6. 5V. Sevelj▼ 79'
  7. 12E. Agyei
  8. 11W. Ferry
  9. 20N. Farrugia▼ 57'
  10. 22D. Naamo▼ 46'
  11. 9Z. Sapsford▼ 79'

Dự bị 9

  1. 31R. Adams
  2. 77J. Russell▲ 79'
  3. 14C. Sibbald
  4. 8P. Camara▲ 79'
  5. 10J. Eskesen▲ 46'
  6. 19I. Dolcek▲ 57'
  7. 36M. Watters▲ 46'
  8. 37S. Cleall-Harding
  9. 34O. Stirton

Thống kê

014
251
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm7
5Trúng đích1
6Chệch đích3
4Bị chặn3
4Phạt góc2
0Việt vị2
12Phạm lỗi16
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
395Chuyền bóng370
71%Chính xác chuyền71%
1.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Heart of Midlothian F.C.
38 67 - 34 +33 80
3
Celtic F.C.
33 59 - 35 +24 67
3
Rangers F.C.
38 76 - 43 +33 72
4
Motherwell F.C.
33 52 - 29 +23 54
5
Hibernian F.C.
38 58 - 44 +14 57
6
Falkirk F.C.
38 50 - 62 -12 49
7
Dundee F.C.
33 45 - 54 -9 40
8
Aberdeen F.C.
33 33 - 48 -15 33
9
Dundee F.C.
33 34 - 53 -19 33
10
St Mirren F.C.
33 27 - 48 -21 30
11
Kilmarnock F.C.
33 37 - 65 -28 28
12
Livingston F.C.
33 35 - 66 -31 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

49Trận đấu44
49Ghi được56
78Thủng lưới66
1Bàn thắng mỗi trận1.27
12Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu