Aberdeen F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dundee F.C.

Aberdeen F.C. vs Dundee F.C.

Tỷ số chung cuộc: Aberdeen F.C. 1-0 Dundee F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Aberdeen F.C. thắng 2, hòa 3, Dundee F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 9
Sân vận động
Pittodrie Stadium, Aberdeen
Phong độ
LWLLD Aberdeen F.C.
LLWLD Dundee F.C.
  1. 31' Ante Palaversa
  2. HT0-0
  3. 46' S. Morris T. Keskinen
  4. 53' M. Thomson K. Trapanovski
  5. 62' R. Odada E. Adegboyega
  6. 65' G. Shinnie A. Palaversa
  7. 70' David Babunski
  8. 74' L. Clarkson E. Sokler
  9. 75' J. van der Sande S. Dalby
  10. 75' R. Strain D. Babunski
  11. 79' Will Ferry
  12. 82' Vicko Ševelj
  13. 82' V. Besuijen J. McGrath
  14. 82' P. Ambrose Duk
  15. 84' P. Ambrose 1-0
  16. 90'+5 Peter Ambrose
  17. FT1-0

Đội hình

Aberdeen F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Thelin
  1. 1D. Mitov
  2. 2N. Devlin
  3. 33S. Rubežić
  4. 21G. Molloy
  5. 3J. MacKenzie
  6. 18A. Palaversa▼ 65'
  7. 6S. Heltne Nilsen
  8. 81T. Keskinen▼ 46'
  9. 7J. McGrath▼ 82'
  10. 11Duk▼ 82'
  11. 19E. Sokler▼ 74'

Dự bị 9

  1. 20S. Morris▲ 46'
  2. 4G. Shinnie▲ 65'
  3. 10L. Clarkson▲ 74'
  4. 17V. Besuijen▲ 82'
  5. 32P. Ambrose▲ 82'
  6. 15J. McGarry
  7. 22J. Milne
  8. 31R. Doohan
  9. 27A. MacDonald
Dundee F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Goodwin
  1. 1J. Walton
  2. 16E. Adegboyega▼ 62'
  3. 31D. Gallagher
  4. 4K. Holt
  5. 17L. Stephenson
  6. 5V. Ševelj
  7. 10D. Babunski▼ 75'
  8. 11W. Ferry
  9. 7K. Trapanovski▼ 53'
  10. 15G. Middleton
  11. 19S. Dalby▼ 75'

Dự bị 9

  1. 29M. Thomson▲ 53'
  2. 12R. Odada▲ 62'
  3. 20J. van der Sande▲ 75'
  4. 2R. Strain▲ 75'
  5. 42O. Stirton
  6. 39S. Constable
  7. 25D. Richards
  8. 70M. Ubochioma
  9. 18K. Fotheringham

Thống kê

018
230
70%Kiểm soát bóng30%
12Dứt điểm8
5Trúng đích0
5Chệch đích5
2Bị chặn3
8Phạt góc2
1Việt vị2
9Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
0Cứu thua5
581Chuyền bóng244
86%Chính xác chuyền62%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Celtic F.C.
38 112 - 26 +86 92
2
Rangers F.C.
33 68 - 35 +33 66
3
Hibernian F.C.
38 62 - 50 +12 58
4
Dundee F.C.
33 41 - 40 +1 50
5
Aberdeen F.C.
38 48 - 61 -13 53
6
St Mirren F.C.
38 53 - 59 -6 50
7
Heart of Midlothian F.C.
33 43 - 44 -1 40
8
Motherwell F.C.
33 37 - 56 -19 39
9
Kilmarnock F.C.
33 38 - 58 -20 35
10
Ross County
33 33 - 56 -23 35
11
Dundee F.C.
33 50 - 71 -21 34
12
St Johnstone F.C.
33 33 - 58 -25 29
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Relegation Round

So sánh

51Trận đấu48
85Ghi được63
71Thủng lưới64
1.67Bàn thắng mỗi trận1.31
16Giữ sạch lưới16
34Trên 2.5 bàn22
50Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu