Aberdeen F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Dundee F.C.

Aberdeen F.C. vs Dundee F.C.

Tỷ số chung cuộc: Aberdeen F.C. 1-0 Dundee F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 12 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aberdeen F.C. thắng 4, hòa 3, Dundee F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 16
Sân vận động
Pittodrie Stadium, Aberdeen
Trọng tài
William Collum, Scotland
Phong độ
LWLLD Aberdeen F.C.
LLWLD Dundee F.C.
  1. 37' B. Miovski11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 52' Ylber Ramadani
  4. 67' S. Anaku G. Middleton
  5. 67' I. Harkes C. Sibbald
  6. 78' J. MacKenzie H. Coulson
  7. 79' M. Watkins B. Miovski
  8. 84' P. Pawlett J. McGrath
  9. 88' R. Duncan Duk
  10. 88' V. Besuijen L. Clarkson
  11. 90'+1 A. Meekison D. Levitt
  12. FT1-0

Đội hình

Aberdeen F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: B. Robson
  1. 24K. Roos 7.3
  2. 2R. McCrorie 7.7
  3. 5A. Stewart 7.3
  4. 4L. Scales 7.3
  5. 33M. Kennedy 6.9
  6. 8C. Barron 6.9
  7. 16Y. Ramadani 6.6
  8. 20L. Clarkson ▼ 88' 7.2
  9. 22H. Coulson ▼ 78' 6.9
  10. 9B. Miovski ▼ 79' 7.0
  11. 11Duk ▼ 88' 6.9

Dự bị 9

  1. 3J. MacKenzie ▲ 78' 6.3
  2. 15M. Watkins ▲ 79' 6.7
  3. 23R. Duncan ▲ 88'
  4. 10V. Besuijen ▲ 88'
  5. 28J. Milne
  6. 7S. Morris
  7. 1J. Lewis
  8. 99C. Ramírez
  9. 25J. Richardson
Dundee F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: L. Fox
  1. 1M. Birighitti 6.0
  2. 2L. Smith 6.3
  3. 12R. Edwards 6.6
  4. 6R. Graham 7.2
  5. 22K. Freeman 6.3
  6. 14C. Sibbald ▼ 67' 6.3
  7. 19D. Levitt ▼ 90' 7.3
  8. 16A. Behich 6.5
  9. 18J. McGrath ▼ 84' 6.7
  10. 15G. Middleton ▼ 67' 6.7
  11. 9S. Fletcher 6.2

Dự bị 9

  1. 20S. Anaku ▲ 67' 6.3
  2. 23I. Harkes ▲ 67' 6.3
  3. 8P. Pawlett ▲ 84'
  4. 17A. Meekison ▲ 90'
  5. 13C. Eriksson
  6. 10A. Djoum
  7. 7I. Niskanen
  8. 32T. Watt
  9. 3S. McMann

Thống kê

013
300
45%Kiểm soát bóng55%
9Dứt điểm6
2Trúng đích2
5Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
3Phạt góc3
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
2Cứu thua1
427Chuyền bóng521
323Chuyền chính xác422
76%Chính xác chuyền81%

So sánh

52Trận đấu47
103Ghi được48
71Thủng lưới87
1.98Bàn thắng mỗi trận1.02
18Giữ sạch lưới9
33Trên 2.5 bàn27
45Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu