Dundee F.C. vs Aberdeen F.C.
Tỷ số chung cuộc: Dundee F.C. 2-1 Aberdeen F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Dundee F.C. thắng 3, hòa 3, Aberdeen F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 2nd Phase · Vòng 5
- Sân vận động
- CalForth Construction Arena at Tannadice Park, Dundee
- Phong độ
- LLWLD Dundee F.C.
- LWLLD Aberdeen F.C.
- 15' 0-1 J. Okkels · A. Jensen
- HT0-1
- 54' ▲ L. Moult ▼ D. Babunski
- 54' ▲ R. Paton ▼ K. Trapanovski
- 56' D. Gallagher · G. Middleton 1-1
- 57' Pape Habib Gueye
- 60' Will Ferry
- 63' ▲ D. Polvara ▼ J. Okkels
- 63' ▲ T. Keskinen ▼ P. Guèye
- 63' S. Dalby11m 2-1
- 67' ▲ S. Morris ▼ A. Palaversa
- 75' ▲ Oday Dabbagh ▼ K. Nisbet
- 75' ▲ P. Ambrose ▼ J. McGrath
- 88' ▲ A. Campbell ▼ G. Middleton
- 90'+4 Kristers Tobers
- FT2-1
Đội hình
- 25D. Richards
- 2R. Strain
- 37S. Harding
- 31D. Gallagher
- 11W. Ferry
- 23R. Docherty
- 5V. Ševelj
- 7K. Trapanovski▼ 54'
- 10D. Babunski▼ 54'
- 15G. Middleton▼ 88'
- 19S. Dalby
Dự bị 6
- 9L. Moult▲ 54'
- 21R. Paton▲ 54'
- 22A. Campbell▲ 88'
- 1J. Walton
- 20J. van der Sande
- 16E. Adegboyega
- 1D. Mitov
- 28A. Jensen
- 24K. Tobers
- 5M. Knoester
- 4G. Shinnie
- 10L. Clarkson
- 18A. Palaversa▼ 67'
- 7J. McGrath▼ 75'
- 14P. Guèye▼ 63'
- 16J. Okkels▼ 63'
- 9K. Nisbet▼ 75'
Dự bị 9
- 8D. Polvara▲ 63'
- 81T. Keskinen▲ 63'
- 20S. Morris▲ 67'
- 11Oday Dabbagh▲ 75'
- 32P. Ambrose▲ 75'
- 22J. Milne
- 31R. Doohan
- 3J. MacKenzie
- 2N. Devlin
Thống kê
01⚑8
⚑1320
35%Kiểm soát bóng65%
16Dứt điểm19
6Trúng đích4
7Chệch đích8
3Bị chặn7
8Phạt góc13
7Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
4Cứu thua4
219Chuyền bóng424
71%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 112 - 26 | +86 | 92 | |
| 2 | 33 | 68 - 35 | +33 | 66 | |
| 3 | 38 | 62 - 50 | +12 | 58 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 50 | |
| 5 | 38 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 6 | 38 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 7 | 33 | 43 - 44 | -1 | 40 | |
| 8 | 33 | 37 - 56 | -19 | 39 | |
| 9 | 33 | 38 - 58 | -20 | 35 | |
| 10 | 33 | 33 - 56 | -23 | 35 | |
| 11 | 33 | 50 - 71 | -21 | 34 | |
| 12 | 33 | 33 - 58 | -25 | 29 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
48Trận đấu51
63Ghi được85
64Thủng lưới71
1.31Bàn thắng mỗi trận1.67
16Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn34
38Hiệp hai50