Aberdeen F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Dundee F.C.

Aberdeen F.C. vs Dundee F.C.

Tỷ số chung cuộc: Aberdeen F.C. 2-2 Dundee F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Aberdeen F.C. thắng 2, hòa 3, Dundee F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 29
Sân vận động
Pittodrie Stadium, Aberdeen
Phong độ
LWLLD Aberdeen F.C.
LLWLD Dundee F.C.
  1. 20' 0-1 V. Ševelj · G. Middleton
  2. 26' E. Adegboyega D. Gallagher
  3. 41' A. Dorrington K. Tobers
  4. 44' Emmanuel Adegboyega
  5. 45' Emmanuel Adegboyega
  6. 45'+9 0-2 S. Dalby · K. Trapanovski
  7. HT0-2
  8. 46' G. Shinnie J. MacKenzie
  9. 46' Oday Dabbagh J. Okkels
  10. 55' L. Clarkson A. Palaversa
  11. 63' S. Morris P. Guèye
  12. 63' K. Fotheringham K. Trapanovski
  13. 68' J. van der Sande C. Sibbald
  14. 73' Ryan Strain
  15. 75' K. Nisbet · A. Jensen 1-2
  16. 85' Shayden Morris
  17. 90'+1 K. Nisbet · M. Knoester 2-2
  18. FT2-2

Đội hình

Aberdeen F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Thelin
  1. 1D. Mitov
  2. 28A. Jensen
  3. 24K. Tobers ▼ 41'
  4. 5M. Knoester
  5. 3J. MacKenzie ▼ 46'
  6. 18A. Palaversa ▼ 55'
  7. 6S. Heltne Nilsen
  8. 81T. Keskinen
  9. 14P. Guèye ▼ 63'
  10. 16J. Okkels ▼ 46'
  11. 9K. Nisbet

Dự bị 9

  1. 26A. Dorrington ▲ 41'
  2. 4G. Shinnie ▲ 46'
  3. 11Oday Dabbagh ▲ 46'
  4. 10L. Clarkson ▲ 55'
  5. 20S. Morris ▲ 63'
  6. 8D. Polvara
  7. 30F. Boyd
  8. 32P. Ambrose
  9. 31R. Doohan
Dundee F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Goodwin
  1. 1J. Walton
  2. 2R. Strain
  3. 31D. Gallagher ▼ 26'
  4. 6R. Graham
  5. 17L. Stephenson
  6. 15G. Middleton
  7. 5V. Ševelj
  8. 14C. Sibbald ▼ 68'
  9. 7K. Trapanovski ▼ 63'
  10. 22A. Campbell
  11. 19S. Dalby

Dự bị 8

  1. 16E. Adegboyega ▲ 26'
  2. 18K. Fotheringham ▲ 63'
  3. 20J. van der Sande ▲ 68'
  4. 37S. Harding
  5. 8L. Fiorini
  6. 21R. Paton
  7. 25D. Richards
  8. 10D. Babunski

Thống kê

0114
520
73%Kiểm soát bóng27%
20Dứt điểm11
2Trúng đích3
9Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn5
14Phạt góc5
2Việt vị1
6Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
1Cứu thua0
511Chuyền bóng203
430Chuyền chính xác120
84%Chính xác chuyền59%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Celtic F.C.
38 112 - 26 +86 92
2
Rangers F.C.
33 68 - 35 +33 66
3
Hibernian F.C.
38 62 - 50 +12 58
4
Dundee F.C.
33 41 - 40 +1 50
5
Aberdeen F.C.
38 48 - 61 -13 53
6
St Mirren F.C.
38 53 - 59 -6 50
7
Heart of Midlothian F.C.
33 43 - 44 -1 40
8
Motherwell F.C.
33 37 - 56 -19 39
9
Kilmarnock F.C.
33 38 - 58 -20 35
10
Ross County
33 33 - 56 -23 35
11
Dundee F.C.
33 50 - 71 -21 34
12
St Johnstone F.C.
33 33 - 58 -25 29
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Relegation Round

So sánh

51Trận đấu48
85Ghi được63
71Thủng lưới64
1.67Bàn thắng mỗi trận1.31
16Giữ sạch lưới16
34Trên 2.5 bàn22
50Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu