Dundee F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Aberdeen F.C.

Dundee F.C. vs Aberdeen F.C.

Tỷ số chung cuộc: Dundee F.C. 0-0 Aberdeen F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 24 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Dundee F.C. thắng 3, hòa 3, Aberdeen F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 26
Sân vận động
Tannadice Park, Dundee
Phong độ
LLWLD Dundee F.C.
LWLLD Aberdeen F.C.
  1. 44' S. Nilsen T. McIntyre
  2. HT0-0
  3. 59' R. Strain K. Trapanovski
  4. 59' M. Watters Z. Sapsford
  5. 71' M. Lazetic T. Olusanya
  6. 87' I. Dolcek A. Fatah
  7. FT0-0

Đội hình

Dundee F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Jim Goodwin
  1. 1A. Maynard-Brewer
  2. 5V. Sevelj
  3. 4I. Iovu
  4. 23K. Keresztes
  5. 21L. Stephenson
  6. 8P. Camara
  7. 12E. Agyei
  8. 11W. Ferry
  9. 17A. Fatah▼ 87'
  10. 9Z. Sapsford▼ 59'
  11. 7K. Trapanovski▼ 59'

Dự bị 9

  1. 25D. Richards
  2. 2R. Strain▲ 59'
  3. 6R. Graham
  4. 10J. Eskesen
  5. 19I. Dolcek▲ 87'
  6. 20N. Farrugia
  7. 22D. Naamo
  8. 36M. Watters▲ 59'
  9. 37S. Cleall-Harding
Aberdeen F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Peter Leven
  1. 99P. Bratveit
  2. 2N. Devlin
  3. 22J. Milne
  4. 26T. McIntyre▼ 44'
  5. 21G. Molloy
  6. 4G. Shinnie
  7. 20T. Olusanya▼ 71'
  8. 25L. Cameron
  9. 8D. Geiger
  10. 14K. Bilalovic
  11. 15K. Nisbet

Dự bị 9

  1. 1D. Mitov
  2. 3M. Frame
  3. 6S. Nilsen▲ 44'
  4. 11N. Milanovic
  5. 18A. Palaversa
  6. 27M. Lazetic▲ 71'
  7. 32A. Afeez
  8. 38D. Lobban
  9. 81T. Keskinen

Thống kê

004
600
42%Kiểm soát bóng58%
15Dứt điểm12
2Trúng đích2
9Chệch đích4
4Bị chặn6
4Phạt góc6
1Việt vị1
13Phạm lỗi6
1Cứu thua2
250Chuyền bóng357
56%Chính xác chuyền61%
1.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.49

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Heart of Midlothian F.C.
38 67 - 34 +33 80
3
Celtic F.C.
33 59 - 35 +24 67
3
Rangers F.C.
38 76 - 43 +33 72
4
Motherwell F.C.
33 52 - 29 +23 54
5
Hibernian F.C.
38 58 - 44 +14 57
6
Falkirk F.C.
38 50 - 62 -12 49
7
Dundee F.C.
33 45 - 54 -9 40
8
Aberdeen F.C.
33 33 - 48 -15 33
9
Dundee F.C.
33 34 - 53 -19 33
10
St Mirren F.C.
33 27 - 48 -21 30
11
Kilmarnock F.C.
33 37 - 65 -28 28
12
Livingston F.C.
33 35 - 66 -31 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

44Trận đấu49
56Ghi được49
66Thủng lưới78
1.27Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu