Dundee F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Aberdeen F.C.

Dundee F.C. vs Aberdeen F.C.

Tỷ số chung cuộc: Dundee F.C. 2-0 Aberdeen F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 23 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Dundee F.C. thắng 3, hòa 3, Aberdeen F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 3
Sân vận động
Tannadice Park, Dundee
Phong độ
LLWLD Dundee F.C.
LWLLD Aberdeen F.C.
  1. 37' Zachary Sapsford
  2. 45' I. Dolcek 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' J. Milne A. Dorrington
  5. 50' B. Esselink · V. Sevelj 2-0
  6. 66' K. Yengi K. Nisbet
  7. 67' A. Aouchiche S. Nilsen
  8. 67' K. Bilalovic D. Polvara
  9. 74' C. Sibbald I. Iovu
  10. 77' N. Moller A. Fatah
  11. 83' D. Naamo I. Dolcek
  12. 83' J. Eskesen P. Camara
  13. 86' T. Keskinen N. Milanovic
  14. 90'+2 Vicko Ševelj
  15. 90'+5 Kusini Yengi
  16. FT2-0

Đội hình

Dundee F.C. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: James Michael Goodwin
  1. 1Y. Kucherenko
  2. 21L. Stephenson
  3. 4I. Iovu▼ 74'
  4. 3B. Esselink
  5. 23K. Keresztes
  6. 11W. Ferry
  7. 19I. Dolcek▼ 83'
  8. 5V. Sevelj
  9. 8P. Camara▼ 83'
  10. 17A. Fatah▼ 77'
  11. 9Z. Sapsford

Dự bị 9

  1. 25D. Richards
  2. 37S. Cleall-Harding
  3. 22D. Naamo▲ 83'
  4. 2R. Strain
  5. 39S. Constable
  6. 10J. Eskesen▲ 83'
  7. 14C. Sibbald▲ 74'
  8. 29M. Thomson
  9. 77N. Moller▲ 77'
Aberdeen F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Bo Jimmy Thelin
  1. 1D. Mitov
  2. 28A. Jensen
  3. 26A. Dorrington▼ 46'
  4. 5M. Knoester
  5. 77E. Gyamfi
  6. 16S. Armstrong
  7. 6S. Nilsen▼ 67'
  8. 11N. Milanovic▼ 86'
  9. 8D. Polvara▼ 67'
  10. 17J. Karlsson
  11. 15K. Nisbet▼ 66'

Dự bị 9

  1. 13N. Suman
  2. 22J. Milne▲ 46'
  3. 21G. Molloy
  4. 7A. Aouchiche▲ 67'
  5. 14K. Bilalovic▲ 67'
  6. 18A. Palaversa
  7. 4G. Shinnie
  8. 9K. Yengi▲ 66'
  9. 81T. Keskinen▲ 86'

Thống kê

0211
310
43%Kiểm soát bóng57%
15Dứt điểm16
5Trúng đích2
7Chệch đích7
3Bị chặn7
11Phạt góc3
1Việt vị1
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
2Cứu thua3
335Chuyền bóng450
73%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Heart of Midlothian F.C.
38 67 - 34 +33 80
3
Celtic F.C.
33 59 - 35 +24 67
3
Rangers F.C.
38 76 - 43 +33 72
4
Motherwell F.C.
33 52 - 29 +23 54
5
Hibernian F.C.
38 58 - 44 +14 57
6
Falkirk F.C.
38 50 - 62 -12 49
7
Dundee F.C.
33 45 - 54 -9 40
8
Aberdeen F.C.
33 33 - 48 -15 33
9
Dundee F.C.
33 34 - 53 -19 33
10
St Mirren F.C.
33 27 - 48 -21 30
11
Kilmarnock F.C.
33 37 - 65 -28 28
12
Livingston F.C.
33 35 - 66 -31 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

44Trận đấu49
56Ghi được49
66Thủng lưới78
1.27Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu