Dundee F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Aberdeen F.C.

Dundee F.C. vs Aberdeen F.C.

Tỷ số chung cuộc: Dundee F.C. 1-0 Aberdeen F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 29 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Dundee F.C. thắng 3, hòa 3, Aberdeen F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 20
Sân vận động
CalForth Construction Arena at Tannadice Park, Dundee
Phong độ
LLWLD Dundee F.C.
LWLLD Aberdeen F.C.
  1. 20' Ryan Strain
  2. 27' Ester Sokler
  3. 28' Kristijan Trapanovski
  4. HT0-0
  5. 46' R. Docherty D. Babunski
  6. 60' Slobodan Rubežić
  7. 60' K. Nisbet E. Sokler
  8. 61' Duk T. Keskinen
  9. 63' Ross Docherty
  10. 66' Vicko Ševelj
  11. 72' K. Fotheringham K. Trapanovski
  12. 78' A. MacDonald G. Molloy
  13. 83' J. van der Sande R. Strain
  14. 90'+5 Kevin Holt
  15. 90'+3 Dante Polvara
  16. 90'+1 S. Morris J. McGrath
  17. 90'+1 D. Polvara L. Clarkson
  18. 90'+4 K. Holt · W. Ferry 1-0
  19. FT1-0

Đội hình

Dundee F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Goodwin
  1. 1J. Walton
  2. 2R. Strain▼ 83'
  3. 16E. Adegboyega
  4. 4K. Holt
  5. 11W. Ferry
  6. 17L. Stephenson
  7. 5V. Ševelj
  8. 15G. Middleton
  9. 10D. Babunski▼ 46'
  10. 7K. Trapanovski▼ 72'
  11. 19S. Dalby

Dự bị 9

  1. 23R. Docherty▲ 46'
  2. 18K. Fotheringham▲ 72'
  3. 20J. van der Sande▲ 83'
  4. 25D. Richards
  5. 70M. Ubochioma
  6. 29M. Thomson
  7. 12R. Odada
  8. 6R. Graham
  9. 42O. Stirton
Aberdeen F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Thelin
  1. 1D. Mitov
  2. 2N. Devlin
  3. 33S. Rubežić
  4. 21G. Molloy▼ 78'
  5. 3J. MacKenzie
  6. 18A. Palaversa
  7. 6S. Heltne Nilsen
  8. 81T. Keskinen▼ 61'
  9. 10L. Clarkson▼ 90'
  10. 7J. McGrath▼ 90'
  11. 19E. Sokler▼ 60'

Dự bị 9

  1. 9K. Nisbet▲ 60'
  2. 11Duk▲ 61'
  3. 27A. MacDonald▲ 78'
  4. 20S. Morris▲ 90'
  5. 8D. Polvara▲ 90'
  6. 4G. Shinnie
  7. 32P. Ambrose
  8. 15J. McGarry
  9. 31R. Doohan

Thống kê

049
130
40%Kiểm soát bóng60%
19Dứt điểm9
6Trúng đích2
5Chệch đích3
8Bị chặn4
9Phạt góc1
12Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
3Cứu thua5
319Chuyền bóng485
75%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Celtic F.C.
38 112 - 26 +86 92
2
Rangers F.C.
33 68 - 35 +33 66
3
Hibernian F.C.
38 62 - 50 +12 58
4
Dundee F.C.
33 41 - 40 +1 50
5
Aberdeen F.C.
38 48 - 61 -13 53
6
St Mirren F.C.
38 53 - 59 -6 50
7
Heart of Midlothian F.C.
33 43 - 44 -1 40
8
Motherwell F.C.
33 37 - 56 -19 39
9
Kilmarnock F.C.
33 38 - 58 -20 35
10
Ross County
33 33 - 56 -23 35
11
Dundee F.C.
33 50 - 71 -21 34
12
St Johnstone F.C.
33 33 - 58 -25 29
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Relegation Round

So sánh

48Trận đấu51
63Ghi được85
64Thủng lưới71
1.31Bàn thắng mỗi trận1.67
16Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn34
38Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu