Al Shabab FC (Riyadh) vs Al-Fayha
Tỷ số chung cuộc: Al Shabab FC (Riyadh) 0-0 Al-Fayha tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 12 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shabab FC (Riyadh) thắng 7, hòa 2, Al-Fayha thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 7
- Phong độ
- DDLLD Al Shabab FC (Riyadh)
- DWDLD Al-Fayha
- 26' ▲ Rayan Enad ▼ Alfa Semedo
- HT0-0
- 61' ▲ Hammam Al-Hammami ▼ Abdulrahman Al-Oboud
- 63' ▲ Yago Souza de Santana ▼ Lázaro Vinicius Marques
- 73' Yago Souza de Santana
- 84' ▲ Albaraa Addawi ▼ Jason Remeseiro
- 84' ▲ Malek Al-Abdulmonam ▼ Mansor Al Beshe
- 89' Rayan Enad
- 90'+1 Dhari Sayyar Al Anazi
- FT0-0
Đội hình
- 1M. Diaw 7.2
- 17Mohammed Fuad Ibrahim Al Thani 6.8
- 3M. Barry 7.0
- 4T. Jedvaj 6.9
- 21Dhari Al Anazi 6.2
- 24Abdulrahman Al Obud 6.4
- 8J. Brownhill 6.9
- 29Y. Adli 7.2
- 10Y. Carrasco 6.3
- 9Roger Martínez 6.5
- 49Ricardo Mathias 6.3
Dự bị 9
- 12S. Al Anzi
- 40Ali Al Asmari
- 23Abdulaziz Rahma
- 22Hammam Al-Hammami ▲ 61' 6.5
- 27Abdullah Al Hawsawi
- 6Awad Al Nashri
- 2Mohammed Al Shwirekh
- 37A. Matuq
- 97Mourad Khodari
- 52O. Mosquera 7.1
- 22Mohammed Al Baqawi 7.0
- 2Mukhir Al Rashidi 7.2
- 25O. Colley 7.2
- 24Ahmed Bamasud 6.9
- 5Hugo Moura 6.9
- 23Jason 6.4
- 30Alfa Semedo ▼ 26' 6.5
- 14Mansor Al Beshe ▼ 84' 6.7
- 10F. Sakala 6.8
- 17Lázaro 6.3
Dự bị 9
- 12Turki Al Jaadi
- 43Fahad Majed Alhubayshi
- 1Abdulraoof Al-Deqeel
- 9Malek Al Abdulmanam 6.6
- 21Ziyad Al Sahafi
- 77R. Enad ▲ 26' 6.2
- 40Yago Santana ▲ 63' 6.4
- 29Albaraa Addawi ▲ 84' 6.5
- 27S. Al Harbi
Thống kê
01⚑8
⚑120
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm5
3Trúng đích3
8Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
8Phạt góc1
5Việt vị4
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
442Chuyền bóng419
382Chuyền chính xác364
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 23 - 5 | +18 | 18 | |
| 2 | 7 | 12 - 6 | +6 | 17 | |
| 3 | 7 | 16 - 7 | +9 | 16 | |
| 4 | 7 | 16 - 8 | +8 | 16 | |
| 5 | 7 | 13 - 6 | +7 | 15 | |
| 6 | 7 | 16 - 10 | +6 | 12 | |
| 7 | 7 | 12 - 10 | +2 | 12 | |
| 8 | 7 | 7 - 5 | +2 | 11 | |
| 9 | 7 | 11 - 11 | 0 | 11 | |
| 10 | 7 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 11 | 7 | 8 - 16 | -8 | 8 | |
| 12 | 7 | 7 - 11 | -4 | 6 | |
| 13 | 7 | 3 - 10 | -7 | 5 | |
| 14 | 7 | 6 - 11 | -5 | 4 | |
| 15 | 7 | 4 - 11 | -7 | 3 | |
| 16 | 7 | 5 - 13 | -8 | 3 | |
| 17 | 7 | 3 - 12 | -9 | 3 | |
| 18 | 7 | 5 - 13 | -8 | 2 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Gulf Club Champions League Division 1
So sánh
13Trận đấu11
16Ghi được7
17Thủng lưới20
1.23Bàn thắng mỗi trận0.64
5Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai4