Al Shabab FC (Riyadh) vs Al-Fayha
Tỷ số chung cuộc: Al Shabab FC (Riyadh) 2-1 Al-Fayha tại King's Cup, 6 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shabab FC (Riyadh) thắng 7, hòa 2, Al-Fayha thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- King's Cup · Quarter-finals
- Phong độ
- DDLLD Al Shabab FC (Riyadh)
- DWDLD Al-Fayha
- 2' Daniel Podence · A. Hamed-Allah 1-0
- 26' A. Hamed-Allah · Musab Al Juwayr 2-0
- 36' ▲ Mansor Al Beshe ▼ Rakan Kaabi
- HT2-0
- 51' Otabek Shukurov
- 53' Khalid Al-Kaabi
- 55' Nader Al Sharari
- 63' ▲ Malek Al Abadalmanam ▼ Nawaf Al Harthi
- 71' ▲ G. Cuéllar ▼ C. Guanca
- 73' Faris Abdi
- 74' ▲ Mohammed Al Dowaish ▼ Pozuelo
- 74' ▲ Makhir Al Rashidi ▼ Mohammed Al Baqawi
- 74' ▲ Abdulhadi Al Harajin ▼ Khalid Kaabi
- 76' ▲ Nawaf Al Saadi ▼ Haroune Camara
- 88' 2-1 Makhir Al Rashidi · O. Shukurov
- 90'+5 ▲ Mohammed Al Shwirekh ▼ Musab Al Juwayr
- FT2-1
Đội hình
- 33Abdullah Al Muaiouf 6.9
- 71Mohammed Al Thani 7.5
- 5Nader Al Sharari 7.0
- 4W. Hoedt 7.5
- 30Robert Renan 6.9
- 15Musab Al Juwayr ⇢ ▼ 90' 7.9
- 70Haroune Camara ▼ 76' 6.7
- 7G. Bonaventura 7.2
- 11C. Guanca ▼ 71' 7.6
- 56Daniel Podence ⚽ 7.9
- 9A. Hamed-Allah ⚽ ⇢ 7.7
Dự bị 9
- 6G. Cuéllar ▲ 71' 6.6
- 21Nawaf Al Saadi ▲ 76' 6.9
- 2Mohammed Al Shwirekh ▲ 90'
- 90Majed Abdullah
- 50Mohammed Al Absi
- 38Mohammed Essa Hurbush
- 46Emad Qaysi
- 45Amjad Haraj
- 12Majed Kanabah
- 52O. Mosquera 7.0
- 22Mohammed Al Baqawi ▼ 74' 6.6
- 4Sami Al Khaibari 7.3
- 5C. Smalling 6.3
- 25Faris Abdi 6.5
- 20O. Shukurov ⇢ 7.3
- 66Rakan Kaabi ▼ 36' 6.5
- 77Khalid Kaabi ▼ 74' 6.2
- 8Pozuelo ▼ 74' 7.3
- 29Nawaf Al Harthi ▼ 63' 6.7
- 10F. Sakala 7.0
Dự bị 10
- 14Mansor Al Beshe ▲ 36' 6.9
- 99Malek Al Abadalmanam ▲ 63' 6.7
- 47Mohammed Al Dowaish ▲ 74' 6.2
- 2Makhir Al Rashidi ⚽ ▲ 74' 7.7
- 15Abdulhadi Al Harajin ▲ 74' 6.3
- 11A. Contreras
- 33Sattam Al Shammari
- 6Saud Zaydan
- 3Rangel
- 1Abdulraouf Al Duqayl
Thống kê
01⚑3
⚑930
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm16
5Trúng đích4
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn8
3Phạt góc9
2Việt vị2
15Phạm lỗi7
1Thẻ vàng3
3Cứu thua4
517Chuyền bóng503
442Chuyền chính xác428
85%Chính xác chuyền85%
So sánh
38Trận đấu37
53Ghi được47
62Thủng lưới56
1.39Bàn thắng mỗi trận1.27
8Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai25