Al-Fayha vs Al Shabab FC (Riyadh)
Tỷ số chung cuộc: Al-Fayha 0-2 Al Shabab FC (Riyadh) tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 26 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Fayha thắng 1, hòa 2, Al Shabab FC (Riyadh) thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 34
- Sân vận động
- Al Majma'ah Sports City Stadium, Al Majma'ah
- Phong độ
- DWDLD Al-Fayha
- DDLLD Al Shabab FC (Riyadh)
- 9' 0-1 G. Bonaventura
- 28' Renzo López
- HT0-1
- 66' Mokher Al-Rashidi
- 69' ▲ Rakan Kaabi ▼ O. Shukurov
- 70' ▲ Khalid Kaabi ▼ Mansor Al Beshe
- 70' ▲ Majed Kanabah ▼ Nawaf Al Saadi
- 79' ▲ Mohammed Essa Hurbush ▼ Nader Al Sharari
- 79' ▲ Leandrinho ▼ Robert Renan
- 85' 0-2 C. Guanca · Leandrinho
- 87' ▲ Hisham Al Dubais ▼ Haroune Camara
- 87' ▲ Nawaf Al Ghulaimish ▼ G. Kamara
- 90'+3 Mohammed Essa Harbush
- 90'+1 ▲ Mohammed Al Dowaish ▼ Mohammed Al Baqawi
- 90'+1 ▲ Abdulhadi Al Harajin ▼ R. López
- 90'+1 ▲ Malek Al Abadalmanam ▼ Nawaf Al Harthi
- FT0-2
Đội hình
- 52O. Mosquera 6.9
- 22Mohammed Al Baqawi ▼ 90' 6.2
- 2Makhir Al Rashidi 6.2
- 5C. Smalling 6.6
- 25Faris Abdi 6.9
- 20O. Shukurov ▼ 69' 7.3
- 29Nawaf Al Harthi ▼ 90' 7.2
- 14Mansor Al Beshe ▼ 70' 6.9
- 8Pozuelo 6.2
- 10F. Sakala 6.6
- 9R. López ▼ 90' 6.7
Dự bị 9
- 66Rakan Kaabi ▲ 69' 6.6
- 77Khalid Kaabi ▲ 70' 6.5
- 47Mohammed Al Dowaish ▲ 90'
- 15Abdulhadi Al Harajin ▲ 90'
- 99Malek Al Abadalmanam ▲ 90'
- 3Rangel
- 24Sattam Al Ruqi
- 75Khaled Al Rammah
- 1Abdulraouf Al Duqayl
- 50Mohammed Al Absi 7.0
- 5Nader Al Sharari ▼ 79' 7.3
- 2Mohammed Al Shwirekh 6.9
- 4W. Hoedt 7.3
- 30Robert Renan ▼ 79' 7.0
- 11C. Guanca ⚽ 8.0
- 14G. Kamara ▼ 87' 7.2
- 7G. Bonaventura ⚽ 8.0
- 21Nawaf Al Saadi ▼ 70' 7.3
- 70Haroune Camara ▼ 87' 6.5
- 10Y. Carrasco 7.2
Dự bị 7
- 12Majed Kanabah ▲ 70' 6.3
- 38Mohammed Essa Hurbush ▲ 79' 6.6
- 3Leandrinho ▲ 79' 7.2
- 34Hisham Al Dubais ▲ 87' 6.6
- 66Nawaf Al Ghulaimish ▲ 87' 6.2
- 90Majed Abdullah
- 55Mishal Saad
Thống kê
02⚑7
⚑810
54%Kiểm soát bóng46%
7Dứt điểm14
1Trúng đích6
5Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn4
7Phạt góc8
4Việt vị1
7Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
4Cứu thua1
456Chuyền bóng397
404Chuyền chính xác347
89%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
31Ghi được72
56Thủng lưới51
0.79Bàn thắng mỗi trận1.85
10Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn27
22Hiệp hai41