Al Shabab FC (Riyadh) vs Al-Fayha
Tỷ số chung cuộc: Al Shabab FC (Riyadh) 2-1 Al-Fayha tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 27 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shabab FC (Riyadh) thắng 7, hòa 2, Al-Fayha thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 17
- Phong độ
- DDLLD Al Shabab FC (Riyadh)
- DWDLD Al-Fayha
- 34' A. Hamed-Allah · Haroune Camara 1-0
- 45'+1 Mohammed Al Baqawi
- HT1-0
- 51' Renzo López
- 57' 1-1 R. López · F. Sakala
- 63' ▲ Nawaf Al Saadi ▼ Daniel Podence
- 79' ▲ Majed Kanabah ▼ Haroune Camara
- 90'+1 Giacomo Bonaventura
- 90'+10 Sami Al-Khaibary
- 90'+6 Orlando Mosquera
- 90'+6 Alejandro Pozuelo
- 90'+8 ▲ Mohammed Essa Hurbush ▼ G. Bonaventura
- 90'+8 ▲ Majed Abdullah ▼ Musab Al Juwayr
- 90'+6 A. Hamed-Allah11m 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 33Abdullah Al Muaiouf 7.0
- 66Nawaf Al Ghulaimish 7.3
- 5Nader Al Sharari 7.2
- 30Robert Renan 6.7
- 71Mohammed Al Thani 6.5
- 7G. Bonaventura ▼ 90' 6.2
- 15Musab Al Juwayr ▼ 90' 7.6
- 11C. Guanca 6.9
- 56Daniel Podence ▼ 63' 7.3
- 70Haroune Camara ⇢ ▼ 79' 6.9
- 9A. Hamed-Allah ⚽2 8.3
Dự bị 8
- 21Nawaf Al Saadi ▲ 63' 6.7
- 12Majed Kanabah ▲ 79' 6.7
- 38Mohammed Essa Hurbush ▲ 90'
- 90Majed Abdullah ▲ 90'
- 36Adel Al Mutairi
- 55Mishal Saad
- 46Emad Qaysi
- 17Younes Al Shanqeeti
- 52O. Mosquera 7.3
- 4Sami Al Khaibari 6.9
- 5C. Smalling 6.7
- 2Makhir Al Rashidi 6.7
- 22Mohammed Al Baqawi 6.7
- 14Mansor Al Beshe 6.6
- 20O. Shukurov 7.3
- 25Faris Abdi 7.0
- 8Pozuelo 7.2
- 9R. López ⚽ 6.9
- 10F. Sakala ⇢ 7.5
Dự bị 9
- 99Malek Al Abadalmanam
- 15Abdulhadi Al Harajin
- 77Khalid Kaabi
- 1Abdulraouf Al Duqayl
- 7H. Onyekuru
- 3Rangel
- 29Nawaf Al Harthi
- 47Mohammed Al Dowaish
- 55Ali Al Hussain
Thống kê
01⚑4
⚑450
64%Kiểm soát bóng36%
8Dứt điểm9
6Trúng đích3
1Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
4Phạt góc4
4Việt vị6
11Phạm lỗi18
1Thẻ vàng5
2Cứu thua4
578Chuyền bóng326
504Chuyền chính xác251
87%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
72Ghi được31
51Thủng lưới56
1.85Bàn thắng mỗi trận0.79
10Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn16
41Hiệp hai22