Al-Fayha
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Shabab FC (Riyadh)

Al-Fayha vs Al Shabab FC (Riyadh)

Tỷ số chung cuộc: Al-Fayha 0-0 Al Shabab FC (Riyadh) tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 19 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Fayha thắng 1, hòa 2, Al Shabab FC (Riyadh) thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 3
Sân vận động
Al Majma'ah Sports City Stadium, Al Majma'ah
Phong độ
DWDLD Al-Fayha
DDLLD Al Shabab FC (Riyadh)
  1. 5' Wesley Hoedt
  2. 35' Silvère Ganvoula
  3. HT0-0
  4. 57' Alfa Semedo
  5. 64' Mohammed Al Shwirekh
  6. 75' A. Al Jouei R. Enad
  7. 77' F. Al Subiani J. Brownhill
  8. 83' M. Abdullah Y. Adli
  9. 85' R. Kaabi Alfa Semedo
  10. 90'+4 Mohammed Al Baqawi
  11. 90'+5 N. Al Harthi Jason Remeseiro
  12. FT0-0

Đội hình

Al-Fayha Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pedro Emanuel
  1. 52O. Mosquera 7.0
  2. 22M. Al Baqawi 6.6
  3. 5C. Smalling 7.2
  4. 17M. Villanueva 7.2
  5. 18A. Bamsaud 7.2
  6. 30Alfa Semedo ▼ 85' 6.7
  7. 8Y. Benzia 7.5
  8. 77R. Enad ▼ 75' 6.2
  9. 23Jason Remeseiro ▼ 90' 7.9
  10. 10F. Sakala 6.9
  11. 35S. Ganvoula 6.3

Dự bị 9

  1. 13S. Al Shammari
  2. 75K. Al Rammah
  3. 21Z. Al Sahafi
  4. 14M. Al Beshe
  5. 7N. Al Harthi ▲ 90'
  6. 11A. Al Jouei ▲ 75'
  7. 6R. Kaabi ▲ 85' 6.7
  8. 9M. Al Abdulmanam
  9. 55A. Al Hussain
Al Shabab FC (Riyadh) Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Noureddine Zekri
  1. 43Marcelo Grohe 7.3
  2. 94M. Al Rajeh 7.5
  3. 2M. Al Shwirekh 6.6
  4. 4W. Hoedt 7.9
  5. 31S. Balobaid 7.0
  6. 29Y. Adli ▼ 83' 7.7
  7. 14V. Sierro 6.9
  8. 13Carlos Junior 6.2
  9. 8J. Brownhill ▼ 77' 6.6
  10. 10Y. Carrasco 7.2
  11. 9A. Hamdallah 6.2

Dự bị 9

  1. 23A. Al Awardi
  2. 34S. Al Anzi
  3. 38M. Harbush
  4. 6F. Al Subiani ▲ 77' 6.7
  5. 21N. Al Saadi
  6. 19M. Abdullah ▲ 83' 6.2
  7. 22H. Al Hammami
  8. 91A. Al Othman
  9. 37A. Matuq

Thống kê

037
320
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm7
1Trúng đích1
3Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
7Phạt góc3
3Việt vị0
8Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
1Cứu thua1
331Chuyền bóng413
266Chuyền chính xác339
80%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu38
47Ghi được53
56Thủng lưới62
1.27Bàn thắng mỗi trận1.39
9Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu