Al Shabab FC (Riyadh) vs Al-Fayha
Tỷ số chung cuộc: Al Shabab FC (Riyadh) 2-3 Al-Fayha tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 7 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shabab FC (Riyadh) thắng 7, hòa 2, Al-Fayha thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 23
- Phong độ
- DDLLD Al Shabab FC (Riyadh)
- DWDLD Al-Fayha
- 43' ▲ Hussain Al Shuwaysh ▼ Makhir Al Rashidi
- 45'+1 Vitinho
- 45' ▲ Hussain Al Sibyani ▼ Hatan Bahbri
- HT0-0
- 46' ▲ Hussain Al Qahtani ▼ I. Rakitić
- 46' ▲ G. Cimirot ▼ Nawaf Al Harthi
- 48' Henry Onyekuru
- 50' 0-1 H. Onyekuru11m
- 58' ▲ Abdullah Radif ▼ Vitinho
- 59' Mohanad Alqaydhi
- 74' 0-2 H. Onyekuru · G. Konan
- 79' ▲ Fahad Al Muwallad ▼ Musab Al Juwayr
- 79' ▲ Nawaf Al Saadi ▼ Nader Al Sharari
- 79' ▲ Sultan Mandash ▼ H. Onyekuru
- 86' Abdulraouf Al Duqaylphản lưới 1-2
- 88' Abdulrahman Al-Safri
- 89' H. Diallo 2-2
- 90'+2 Fahad Al-Muwallad
- 90' Habib Diallo
- 90'+2 Abdulraoof Al-Deqeel
- 90'+2 ▲ Hussam Majrashi ▼ Rakan Kaabi
- 90'+3 ▲ Saud Zaydan ▼ A. Sabiri
- 90'+8 2-3 Saud Zaydan · G. Cimirot
- FT2-3
Đội hình
- 50Mohammed Al Absi 5.6
- 88Nader Al Sharari ▼ 79' 6.2
- 6G. Cuéllar 6.2
- 14R. Saïss 6.9
- 2Hamad Al Yami 6.6
- 30I. Rakitić ▼ 46' 6.9
- 55Musab Al Juwayr ▼ 79' 7.2
- 31Vitinho ▼ 58' 7.0
- 11Hatan Bahbri ▼ 45' 6.6
- 13Carlos Júnior 7.0
- 20H. Diallo ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 16Hussain Al Sibyani ▲ 45' 6.3
- 15Hussain Al Qahtani ▲ 46' 7.3
- 49Abdullah Radif ▲ 58' 6.2
- 8Fahad Al Muwallad ▲ 79' 7.2
- 21Nawaf Al Saadi ▲ 79' 7.2
- 1Mustafa Malayekah
- 12Majed Kanabah
- 3Khalid Al Asiri
- 26Riyadh Sharahili
- 1Abdulraouf Al Duqayl 7.2
- 22Mohammed Al Baqawi 6.3
- 2Makhir Al Rashidi ▼ 43' 6.9
- 98Muhannad Al Qaydhi 6.3
- 3G. Konan ⇢ 6.7
- 8Abdulrahman Al Safari 7.0
- 66Rakan Kaabi ▼ 90' 6.9
- 29Nawaf Al Harthi ▼ 46' 6.2
- 17F. Sakala 6.7
- 77A. Sabiri ▼ 90' 7.2
- 7H. Onyekuru ⚽2 ▼ 79' 9.0
Dự bị 9
- 33Hussain Al Shuwaysh ▲ 43' 6.3
- 13G. Cimirot ▲ 46' 6.6
- 27Sultan Mandash ▲ 79' 6.0
- 62Hussam Majrashi ▲ 90' 6.6
- 6Saud Zaydan ⚽ ▲ 90' 7.3
- 45Satam Al Lehiyani
- 80Osama Al Khalaf
- 96Abdulaziz Al Murdih
- 11Khalid Kaabi
Thống kê
02⚑11
⚑130
72%Kiểm soát bóng28%
22Dứt điểm4
7Trúng đích3
11Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
11Phạt góc1
0Việt vị2
13Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
0Cứu thua6
652Chuyền bóng255
577Chuyền chính xác175
88%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu46
48Ghi được61
44Thủng lưới69
1.3Bàn thắng mỗi trận1.33
14Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai35