Al-Fayha vs Al Shabab FC (Riyadh)
Tỷ số chung cuộc: Al-Fayha 1-2 Al Shabab FC (Riyadh) tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 2 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Fayha thắng 1, hòa 2, Al Shabab FC (Riyadh) thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 5
- Sân vận động
- Al Majma'ah Sports City Stadium, Al Majma'ah
- Trọng tài
- Faisal Alblwi
- Phong độ
- DWDLD Al-Fayha
- DDLLD Al Shabab FC (Riyadh)
- 34' Vladimir Stojković
- 35' Fawaz Al-Sagour
- 36' A. Nwakaeme11m 1-0
- HT1-0
- 55' 1-1 G. Krychowiak · Hattan Bahebri
- 58' Cristian Guanca
- 62' ▲ A. Trajkovski ▼ M. Pavkov
- 69' ▲ Abdulrahman Al Safri ▼ Mohammed Abusabaan
- 69' ▲ Ali Al Nemer ▼ Víctor Ruiz
- 70' ▲ Turki Al Ammar ▼ Hattan Bahebri
- 71' 1-2 G. Krychowiak · C. Guanca
- 79' Abdulrahman Al-Safri
- 86' ▲ Hussain Al Qahtani ▼ É. Banega
- 90'+3 Sultan Mandash
- 90'+4 ▲ Hussain Al Sabiyani ▼ Moteb Al Harbi
- 90'+4 ▲ Ahmad Abdu ▼ Santi Mina
- FT1-2
Đội hình
- 88V. Stojković 6.5
- 22Mohammed Al Baqawi 6.5
- 4Sami Al Khaibari 6.9
- 33Hussain Al Shuwaish 7.3
- 3Bandar Nasser 6.9
- 37Ricardo Ryller 6.9
- 27Sultan Mandash 7.2
- 10Víctor Ruiz ▼ 69' 6.5
- 66Mohammed Abusabaan ▼ 69' 7.2
- 9A. Nwakaeme ⚽ 7.9
- 23M. Pavkov ▼ 62' 6.6
Dự bị 9
- 7A. Trajkovski ▲ 62' 6.3
- 8Abdulrahman Al Safri ▲ 69' 6.3
- 16Ali Al Nemer ▲ 69' 6.5
- 98Mohanad Al Qaydhi
- 80Osama Al Khalaf
- 19Mohammed Majrashi
- 26Ali Al Zaqaan
- 6Saud Zidan
- 1Muslim Al Furayj
- 18Kim Seung-Gyu 6.9
- 27Fawaz Al Saqour 6.5
- 4Iago Santos 6.6
- 5Hassan Tambakti 6.9
- 24Moteb Al Harbi ▼ 90' 6.7
- 23G. Krychowiak ⚽2 8.7
- 10É. Banega ▼ 86' 7.9
- 13Carlos 7.0
- 8C. Guanca ⇢ 6.9
- 11Hattan Bahebri ⇢ ▼ 70' 7.2
- 77Santi Mina ▼ 90' 6.5
Dự bị 9
- 7Turki Al Ammar ▲ 70' 6.9
- 15Hussain Al Qahtani ▲ 86' 6.6
- 16Hussain Al Sabiyani ▲ 90'
- 71Ahmad Abdu ▲ 90'
- 25Saeed Al Rubaie
- 88Nader Abdullah Al Sharari
- 26Mohammed Issa
- 90Fahad Al Muwallad
- 22Fawaz Al Qarni
Thống kê
02⚑1
⚑1120
35%Kiểm soát bóng65%
10Dứt điểm26
5Trúng đích4
3Chệch đích16
5Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm13
2Bị chặn6
1Phạt góc11
1Việt vị1
14Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
2Cứu thua4
269Chuyền bóng485
205Chuyền chính xác418
76%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 13 | +47 | 72 | |
| 2 | 30 | 63 - 18 | +45 | 67 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 57 - 33 | +24 | 56 | |
| 5 | 30 | 46 - 34 | +12 | 55 | |
| 6 | 30 | 48 - 43 | +5 | 43 | |
| 7 | 30 | 28 - 36 | -8 | 37 | |
| 8 | 30 | 33 - 43 | -10 | 36 | |
| 9 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 10 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 43 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 26 - 43 | -17 | 32 | |
| 14 | 30 | 30 - 44 | -14 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 56 | -26 | 28 | |
| 16 | 30 | 27 - 63 | -36 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu45
41Ghi được91
45Thủng lưới45
1.17Bàn thắng mỗi trận2.02
10Giữ sạch lưới18
16Trên 2.5 bàn31
21Hiệp hai50