Al Shabab FC (Riyadh)
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Al-Fayha

Al Shabab FC (Riyadh) vs Al-Fayha

Tỷ số chung cuộc: Al Shabab FC (Riyadh) 1-0 Al-Fayha tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 1 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shabab FC (Riyadh) thắng 7, hòa 2, Al-Fayha thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 20
Sân vận động
Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
Phong độ
DDLLD Al Shabab FC (Riyadh)
DWDLD Al-Fayha
  1. 21' Vincent Sierro
  2. 24' Hammam Al-Hammami
  3. 26' Hammam Al-Hammami
  4. 35' Mohammed Al Shwirekh
  5. 40' J. Brownhill · Y. Carrasco 1-0
  6. HT1-0
  7. 60' Vincent Sierro
  8. 63' Rakan Kaabi
  9. 64' U. Hernandez J. Brownhill
  10. 64' S. Ganvoula R. Kaabi
  11. 70' A. Makki A. Al Asmari
  12. 70' B. Al Sayyali M. Al Thani
  13. 77' A. Azaizeh H. Al Hammami
  14. 79' R. Enad M. Al Baqawi
  15. 90'+3 Ali Makki
  16. 90'+1 N. Al Harthi S. Dahal
  17. FT1-0

Đội hình

Al Shabab FC (Riyadh) Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Noureddine Zekri
  1. 43Marcelo Grohe 7.7
  2. 17M. Al Thani ▼ 70' 6.9
  3. 2M. Al Shwirekh 6.9
  4. 4W. Hoedt 8.2
  5. 31S. Balobaid 7.3
  6. 22H. Al Hammami ▼ 77' 6.2
  7. 40A. Al Asmari ▼ 70' 7.2
  8. 14V. Sierro 7.5
  9. 10Y. Carrasco 7.9
  10. 8J. Brownhill ▼ 64' 7.2
  11. 13Carlos Junior 6.7

Dự bị 9

  1. A. Al Awardi
  2. 16K. A. Al Sibyani H.
  3. 5A. Makki ▲ 70' 6.7
  4. 6F. Al Subiani
  5. 20B. Al Sayyali ▲ 70' 6.3
  6. 21N. Al Saadi
  7. 7U. Hernandez ▲ 64' 6.9
  8. A. Azaizeh ▲ 77' 6.6
  9. 19M. Abdullah
Al-Fayha Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Pedro Emanuel
  1. 52O. Mosquera 8.3
  2. 22M. Al Baqawi ▼ 79' 6.7
  3. 5C. Smalling 6.2
  4. 17M. Villanueva 6.9
  5. 18A. Bamsaud 6.9
  6. 6R. Kaabi ▼ 64' 6.6
  7. 72S. Dahal ▼ 90' 6.5
  8. 8Y. Benzia 6.9
  9. 30Alfa Semedo 7.0
  10. 10F. Sakala 6.7
  11. 23Jason Remeseiro 7.2

Dự bị 9

  1. 21Z. Al Sahafi
  2. 2M. Al Rashidi
  3. 1A. Al Duqayl
  4. 77R. Enad ▲ 79' 6.6
  5. 75K. Al Rammah
  6. 7N. Al Harthi ▲ 90' 6.7
  7. 14M. Al Beshe
  8. 11A. Al Jouei
  9. 35S. Ganvoula ▲ 64' 6.6

Thống kê

0412
410
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm13
7Trúng đích3
5Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn5
12Phạt góc4
1Việt vị0
9Phạm lỗi9
4Thẻ vàng1
3Cứu thua6
394Chuyền bóng337
334Chuyền chính xác289
85%Chính xác chuyền86%
1.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu37
53Ghi được47
62Thủng lưới56
1.39Bàn thắng mỗi trận1.27
8Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu