Al-Fayha
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Shabab FC (Riyadh)

Al-Fayha vs Al Shabab FC (Riyadh)

Tỷ số chung cuộc: Al-Fayha 0-1 Al Shabab FC (Riyadh) tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 15 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Fayha thắng 1, hòa 2, Al Shabab FC (Riyadh) thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 6
Sân vận động
Al Majma'ah Sports City Stadium, Al Majma'ah
Phong độ
DWDLD Al-Fayha
DDLLD Al Shabab FC (Riyadh)
  1. 9' Hussain Al Sibyani Moteb Al Harbi
  2. 34' Gojko Cimirot
  3. 45'+2 Mohammed Al Baqawi
  4. 45'+2 Habib Diallo
  5. HT0-0
  6. 46' Mukhir Al Rashidi Hussain Al Shuwaish
  7. 52' 0-1 R. Saïss
  8. 61' Sultan Mandash
  9. 70' Saud Zaydan G. Cimirot
  10. 70' Mohammed Majrashi Sultan Mandash
  11. 70' Fahad Al Muwallad Hattan Bahbri
  12. 74' Nader Abdullah Al Sharari
  13. 74' Nader Abdullah Al Sharari
  14. 78' Osama Al Khalaf Mohammed Al Baqawi
  15. 78' Khalid Al Asiri H. Diallo
  16. 90'+2 Éver Banega
  17. 90'+2 Ali Al Jubaya H. Onyekuru
  18. FT0-1

Đội hình

Al-Fayha Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: V. Rašović
  1. 88V. Stojković 6.6
  2. 22Mohammed Al Baqawi ▼ 78' 6.6
  3. 4Sami Al Khaibari 7.5
  4. 33Hussain Al Shuwaish ▼ 46' 6.3
  5. 3G. Konan 7.2
  6. 37Ricardo Ryller 7.3
  7. 27Sultan Mandash ▼ 70' 6.0
  8. 13G. Cimirot ▼ 70' 6.2
  9. 77A. Sabiri 8.3
  10. 7H. Onyekuru ▼ 90' 6.2
  11. 17F. Sakala 7.2

Dự bị 9

  1. 2Mukhir Al Rashidi ▲ 46' 6.3
  2. 6Saud Zaydan ▲ 70' 6.6
  3. 19Mohammed Majrashi ▲ 70' 6.9
  4. 80Osama Al Khalaf ▲ 78' 7.2
  5. 49Ali Al Jubaya ▲ 90'
  6. 28Ahmed Al Kassar
  7. 8Abdulrahman Al Safari
  8. 98Muhannad Al Qaydhi
  9. 29Nawaf Al Harthi
Al Shabab FC (Riyadh) Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Brown
  1. 18Kim Seung-Gyu 7.3
  2. 27Fawaz Al Saqour 7.2
  3. 88Nader Al Sharari 6.3
  4. 14R. Saïss 7.9
  5. 24Moteb Al Harbi ▼ 9' 6.7
  6. 6G. Cuéllar 7.7
  7. 11Hattan Bahbri ▼ 70' 6.9
  8. 15Hussain Al Qahtani 7.0
  9. 10É. Banega 7.3
  10. 23Y. Carrasco 6.6
  11. 20H. Diallo ▼ 78' 6.9

Dự bị 9

  1. 16Hussain Al Sibyani ▲ 9' 7.9
  2. 8Fahad Al Muwallad ▲ 70' 6.5
  3. 3Khalid Al Asiri ▲ 78' 6.3
  4. 2Hamad Al Yami
  5. 21Nawaf Al Saadi
  6. 12Majed Kanabah
  7. 49Abdullah Radif
  8. 13Carlos Júnior
  9. 22Fawaz Al Qarni

Thống kê

035
421
42%Kiểm soát bóng58%
13Dứt điểm6
2Trúng đích2
10Chệch đích2
2Sút trong vòng cấm3
11Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
5Phạt góc4
4Việt vị3
19Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
360Chuyền bóng489
296Chuyền chính xác430
82%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
34 101 - 23 +78 96
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 100 - 42 +58 82
3
Al Ahli Saudi FC
34 67 - 35 +32 65
4
Al Taawoun FC
34 51 - 35 +16 59
5
Al-Ittihad
34 63 - 54 +9 54
6
Ettifaq FC
34 43 - 34 +9 48
7
Al Fateh SC
34 57 - 55 +2 45
8
Al Shabab FC (Riyadh)
34 45 - 42 +3 44
9
Al-Fayha
34 44 - 52 -8 44
10
Damac FC
34 44 - 45 -1 41
11
Al Khaleej Saihat
34 36 - 47 -11 37
12
Al Raed FC
34 41 - 49 -8 37
13
Al Wehda Club
34 45 - 60 -15 36
14
Al Riyadh
34 33 - 57 -24 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 52 -19 33
16
Abha Club
34 38 - 87 -49 32
17
Al Taee
34 34 - 64 -30 31
18
Al-Hazm
34 34 - 76 -42 24
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu37
61Ghi được48
69Thủng lưới44
1.33Bàn thắng mỗi trận1.3
9Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn16
35Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu