Al Shabab FC (Riyadh) vs Al-Fayha
Tỷ số chung cuộc: Al Shabab FC (Riyadh) 3-2 Al-Fayha tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 9 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shabab FC (Riyadh) thắng 7, hòa 2, Al-Fayha thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 20
- Sân vận động
- Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
- Trọng tài
- Mohammed Alharbi
- Phong độ
- DDLLD Al Shabab FC (Riyadh)
- DWDLD Al-Fayha
- 15' A. Boupendza · Santi Mina 1-0
- 36' C. Guanca 2-0
- 39' Santi Mina · Fawaz Al Saqour 3-0
- 44' Hussain Al-Showaish
- 45'+2 3-1 Iago Santosphản lưới
- HT3-1
- 46' ▲ É. Banega ▼ Riyadh Sharahili
- 49' Ricardo Ryller
- 53' 3-2 A. Nwakaeme · Hussain Al Shuwaish
- 66' Paulinho
- 67' ▲ Sultan Mandash ▼ Víctor Ruiz
- 69' Husain Al-Monassar
- 71' Husain Al-Monassar
- 74' ▲ Turki Al Ammar ▼ A. Boupendza
- 75' ▲ M. Pavkov ▼ Abdulrahman Al Safari
- 79' Moteb Al-Harbi
- 84' ▲ Abdullah Al Shamekh ▼ Bandar Nasser
- 85' ▲ Majed Kanabah ▼ Hussain Al Qahtani
- 85' ▲ Saud Zaydan ▼ Ricardo Ryller
- 87' Éver Banega
- 87' Mohammed Al Baqawi
- 90' ▲ Ahmed Abdu ▼ Santi Mina
- FT3-2
Đội hình
- 18Kim Seung-Gyu 6.6
- 27Fawaz Al Saqour ⇢ 7.2
- 4Iago Santos 6.9
- 5Hassan Tambakti 7.2
- 24Moteb Al Harbi 6.0
- 23G. Krychowiak 6.3
- 15Hussain Al Qahtani ▼ 85' 6.9
- 8C. Guanca ⚽ 7.2
- 89Riyadh Sharahili ▼ 46' 6.9
- 9A. Boupendza ⚽ ▼ 74' 6.6
- 77Santi Mina ⚽ ⇢ ▼ 90' 7.9
Dự bị 9
- 10É. Banega ▲ 46' 6.3
- 7Turki Al Ammar ▲ 74' 6.7
- 6Majed Kanabah ▲ 85' 6.6
- 71Ahmed Abdu ▲ 90' 6.3
- 16Hussain Al Sibyani
- 11Hattan Bahbri
- 26Mohammed Issa
- 88Nader Abdullah Al Sharari
- 35Hussain Al Shai'an
- 88V. Stojković 5.9
- 8Abdulrahman Al Safari ▼ 75' 6.6
- 22Mohammed Al Baqawi 6.7
- 4Sami Al Khaibari 6.2
- 33Hussain Al Shuwaish ⇢ 6.6
- 3Bandar Nasser ▼ 84' 6.3
- 18Paulinho 6.2
- 37Ricardo Ryller ▼ 85' 6.9
- 10Víctor Ruiz ▼ 67' 6.7
- 7A. Trajkovski 6.9
- 9A. Nwakaeme ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 27Sultan Mandash ▲ 67' 6.9
- 23M. Pavkov ▲ 75' 6.6
- 17Abdullah Al Shamekh ▲ 84' 6.7
- 6Saud Zaydan ▲ 85' 6.6
- 66Mohammed Abusabaan
- 1Muslim Al Furayj
- 98Muhannad Al Qaydhi
- 2Mukhir Al Rashidi
- 19Mohammed Majrashi
Thống kê
03⚑1
⚑840
46%Kiểm soát bóng54%
8Dứt điểm14
4Trúng đích4
2Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn4
1Phạt góc8
2Việt vị3
15Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
3Cứu thua1
451Chuyền bóng504
391Chuyền chính xác438
87%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 13 | +47 | 72 | |
| 2 | 30 | 63 - 18 | +45 | 67 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 57 - 33 | +24 | 56 | |
| 5 | 30 | 46 - 34 | +12 | 55 | |
| 6 | 30 | 48 - 43 | +5 | 43 | |
| 7 | 30 | 28 - 36 | -8 | 37 | |
| 8 | 30 | 33 - 43 | -10 | 36 | |
| 9 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 10 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 43 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 26 - 43 | -17 | 32 | |
| 14 | 30 | 30 - 44 | -14 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 56 | -26 | 28 | |
| 16 | 30 | 27 - 63 | -36 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu35
91Ghi được41
45Thủng lưới45
2.02Bàn thắng mỗi trận1.17
18Giữ sạch lưới10
31Trên 2.5 bàn16
50Hiệp hai21