Al Taawoun FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Fateh SC

Al Taawoun FC vs Al Fateh SC

Tỷ số chung cuộc: Al Taawoun FC 0-0 Al Fateh SC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Taawoun FC thắng 5, hòa 3, Al Fateh SC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 5
Trọng tài
Khalid Al-Ahmari, Saudi Arabia
Phong độ
DLDLL Al Taawoun FC
LDDDL Al Fateh SC
  1. 45'+4 Z. Al Jari M. Saadane
  2. HT0-0
  3. 63' Younes El Bahraoui
  4. 63' S. M. Al Aqel M. M. Al Kuwaykibi
  5. 66' Younes El Bahraoui
  6. 66' Younes El Bahraoui
  7. 72' B. Al Arini A. Hamdallah
  8. 75' Faisal Al Abdulwahed
  9. 80' Bin Mahmoud A. R. Al Khaibre
  10. 80' S. Al Sharfa F. Al Abdulwahed
  11. 82' Ashraf El Mahdioui
  12. 86' Zaydou Youssouf
  13. 87' A. Al Fawaz M. Lixandru
  14. 87' Ramos Jefferson W. Kanga
  15. 90'+1 R. Al Tulayhi P. Guiagon
  16. FT0-0

Đội hình

Al Taawoun FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Zarko Lazetic
  1. 1Mailson 8.7
  2. 6B. Al Hurayji 7.2
  3. 5Z. Belaid 7.3
  4. 32M. Al Mufarrij 6.9
  5. 88M. Petkov 7.9
  6. 19O. Dorley 7.0
  7. 18A. El Mahdioui 7.3
  8. 7M. Al Kuwaykibi ▼ 63' 7.5
  9. 47Y. El Bahraoui 5.3
  10. 8P. Guiagon ▼ 90' 8.2
  11. 9A. Hamdallah ▼ 72' 6.3

Dự bị 9

  1. 30A. Al Jadani
  2. 27A. Al Hassan
  3. 93A. Al Saluli
  4. 43N. Al Hawairy
  5. 23R. Al Tulayhi ▲ 90'
  6. 70A. Hendi
  7. 14S. Rajab
  8. 17S. M. Al Aqel M. ▲ 63' 6.7
  9. 20B. Al Arini ▲ 72' 6.3
Al Fateh SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Khaled Al Atwi
  1. 1A. Semper 6.7
  2. 22A. R. Al Khaibre ▼ 80'
  3. 17M. Saadane ▼ 45' 7.3
  4. 78A. Al Suwailem 7.2
  5. 16A. I. Al Khaibari 7.0
  6. 8M. Lixandru ▼ 87' 6.3
  7. 28Z. Youssouf 7.3
  8. 11M. Batna 8.2
  9. 80F. Al Abdulwahed ▼ 80' 6.6
  10. 10L. Haraslin 7.3
  11. 9W. Kanga ▼ 87' 6.5

Dự bị 9

  1. 94W. Al Enezi
  2. 87Bin Mahmoud ▲ 80'
  3. 19R. Kelder
  4. 4Z. Al Jari ▲ 45' 6.9
  5. 63M. Al Shqaq
  6. 18A. Al Fawaz ▲ 87' 6.6
  7. 29A. Al Masoud
  8. 49S. Al Sharfa ▲ 80' 6.3
  9. 21Ramos Jefferson ▲ 87' 6.7

Thống kê

1310
620
58%Kiểm soát bóng42%
13Dứt điểm12
0Trúng đích3
9Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
10Phạt góc6
2Việt vị2
16Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
448Chuyền bóng325
381Chuyền chính xác273
85%Chính xác chuyền84%
1.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
7 23 - 5 +18 18
2
Al-Ittihad
7 12 - 6 +6 17
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
7 16 - 7 +9 16
4
Al-Qadisiyah FC
7 16 - 8 +8 16
5
Al Ahli Saudi FC
7 16 - 10 +6 12
6
Al-Suqoor FC
6 9 - 4 +5 12
7
Al-Kholood Club
6 12 - 8 +4 12
8
Ettifaq FC
7 11 - 11 0 11
9
Al Diriyah
6 7 - 5 +2 10
10
Al-Hazm
7 7 - 9 -2 8
11
Al-Fayha
7 7 - 11 -4 6
12
Al Khaleej Saihat
7 3 - 10 -7 5
13
Al Riyadh
6 6 - 16 -10 5
14
Al Shabab FC (Riyadh)
7 6 - 11 -5 4
15
Al Fateh SC
6 2 - 7 -5 3
16
Al-Faisaly FC
7 5 - 13 -8 3
17
Al Taawoun FC
7 3 - 12 -9 3
18
Abha Club
6 5 - 13 -8 1
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Gulf Club Champions League Division 1

So sánh

11Trận đấu10
12Ghi được7
15Thủng lưới15
1.09Bàn thắng mỗi trận0.7
5Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn5
6Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu