Al Taawoun FC
1 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Al Fateh SC

Al Taawoun FC vs Al Fateh SC

Tỷ số chung cuộc: Al Taawoun FC 1-3 Al Fateh SC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 23 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Taawoun FC thắng 5, hòa 3, Al Fateh SC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 18
Sân vận động
King Abdullah Sport City Stadium, Buraydah (Buraidah)
Phong độ
DLDLL Al Taawoun FC
LDDDL Al Fateh SC
  1. 27' Ali Al Masoud
  2. 29' Fahad Al Abdulrazzaq
  3. 30' 0-1 Salem Al Najdi · Mukhtar Ali
  4. 35' 0-2 Saad Al Sharfa · M. Batna
  5. 41' Sofiane Bendebka
  6. 45'+2 0-3 Saad Al Sharfa
  7. HT0-3
  8. 46' Abdulfattah Adam Fahad Al Abdulrazzaq
  9. 54' Abdulfattah Adam Mohammed
  10. 66' Mohammed Al Saeed Ali Al Masoud
  11. 72' Djaniny Saad Al Sharfa
  12. 75' Mourad Batna
  13. 90'+6 Saeed Baattia
  14. 90' Marwane Saadane
  15. 90'+2 Hassan Al Mohammedsaleh Mukhtar Ali
  16. 90'+2 Abbas Al Hassan Salem Al Najdi
  17. 90'+4 João Pedro 1-3
  18. FT1-3

Đội hình

Al Taawoun FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Péricles Chamusca
  1. 1Mailson 5.5
  2. 15Abdulmalik Al Oyayari 7.3
  3. 4Andrei Girotto 7.3
  4. 93Awn Al Saluli 7.0
  5. 11Fahad Al Abdulrazzaq ▼ 46' 5.7
  6. 24Flávio 7.2
  7. 18A. El Mahdioui 6.6
  8. 10Álvaro Medrán 7.5
  9. 99M. Barrow 7.3
  10. 30João Pedro 7.3
  11. 16Mateus 7.9

Dự bị 9

  1. 88Abdulfattah Adam ▲ 46' 6.7
  2. 20Nawaf Al Rashwodi
  3. 29Ahmed Bahusayn
  4. 7Sattam Al Roqi
  5. 34Ziyad Al Refaei
  6. 32Iyad Madani
  7. 42Muath Faqeehi
  8. 6Mohammed Al Ghamdi
  9. 27Mohammed Al Dhulayfi
Al Fateh SC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Bilić
  1. 1J. Rinne 8.5
  2. 12Saeed Baattia 7.2
  3. 87Qassem Lajami 7.0
  4. 17M. Saâdane 7.2
  5. 83Salem Al Najdi ▼ 90' 7.6
  6. 14Mohammed Al Fuhaid 6.7
  7. 7Mukhtar Ali ▼ 90' 7.5
  8. 28S. Bendebka 6.9
  9. 11M. Batna 7.3
  10. 49Saad Al Sharfa ⚽2 ▼ 72' 8.5
  11. 29Ali Al Masoud ▼ 66' 6.3

Dự bị 9

  1. 18Mohammed Al Saeed ▲ 66' 6.3
  2. 21Djaniny ▲ 72' 6.7
  3. 15Hassan Al Mohammedsaleh ▲ 90' 6.2
  4. 66Abbas Al Hassan ▲ 90' 6.3
  5. 3Ziyad Al Jari
  6. 24Ammar Al Dohaim
  7. 26Mustafa Malayekah
  8. 20Abdullah Al Mogren
  9. 2Ali Al Zubaidi

Thống kê

0210
440
67%Kiểm soát bóng33%
21Dứt điểm10
7Trúng đích3
8Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm6
11Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
10Phạt góc4
1Việt vị0
15Phạm lỗi18
2Thẻ vàng4
0Cứu thua7
564Chuyền bóng274
495Chuyền chính xác205
88%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
34 101 - 23 +78 96
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 100 - 42 +58 82
3
Al Ahli Saudi FC
34 67 - 35 +32 65
4
Al Taawoun FC
34 51 - 35 +16 59
5
Al-Ittihad
34 63 - 54 +9 54
6
Ettifaq FC
34 43 - 34 +9 48
7
Al Fateh SC
34 57 - 55 +2 45
8
Al Shabab FC (Riyadh)
34 45 - 42 +3 44
9
Al-Fayha
34 44 - 52 -8 44
10
Damac FC
34 44 - 45 -1 41
11
Al Khaleej Saihat
34 36 - 47 -11 37
12
Al Raed FC
34 41 - 49 -8 37
13
Al Wehda Club
34 45 - 60 -15 36
14
Al Riyadh
34 33 - 57 -24 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 52 -19 33
16
Abha Club
34 38 - 87 -49 32
17
Al Taee
34 34 - 64 -30 31
18
Al-Hazm
34 34 - 76 -42 24
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu39
55Ghi được62
44Thủng lưới60
1.49Bàn thắng mỗi trận1.59
13Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu