Al Fateh SC
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Al Taawoun FC

Al Fateh SC vs Al Taawoun FC

Tỷ số chung cuộc: Al Fateh SC 0-2 Al Taawoun FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 27 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Fateh SC thắng 2, hòa 3, Al Taawoun FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 1
Sân vận động
Al Fateh Club Stadium, Al-Hasa
Trọng tài
Khaled Al Teris
Phong độ
LDDDL Al Fateh SC
DLDLL Al Taawoun FC
  1. 45'+3 0-1 L. Tawamba · Naldo
  2. HT0-1
  3. 57' 0-2 Fahad Al Rashidi
  4. 61' Ashraf El Mahdioui
  5. 65' Ayman Al Khulaif A. Valera
  6. 65' Majed Kanabah Mohammed Al Fuhaid
  7. 77' Ali Al Zubaidi Nawaf Boushal
  8. 77' Firas Al Brikan Petros
  9. 78' Hassan Kadesh
  10. 79' Tareq Abdullah A Mohammed Álvaro Medrán
  11. 79' Nawaf Al Subhi Fahad Al Rashidi
  12. 82' Mourad Batna
  13. 86' Tawfiq Buhumaid
  14. 88' Sumaihan Al-Nabet
  15. 89' Hassan Al Amri Sumayhan Al Nabit
  16. 90'+3 Fran Vélez
  17. 90'+8 Faisal Darwish Abdulmalik Al Oyayari
  18. 90'+8 Mohammed Al Ghamdi Nawaf Al Subhi
  19. FT0-2

Đội hình

Al Fateh SC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. Donis
  1. 26Mustafa Malayekah 6.3
  2. 2Nawaf Boushal ▼ 77' 6.3
  3. 4Fran Vélez 7.5
  4. 17M. Saâdane 7.0
  5. 25Tawfiq Buhumaid 6.9
  6. 11M. Batna 7.5
  7. 14Mohammed Al Fuhaid ▼ 65' 6.3
  8. 6Petros ▼ 77' 6.9
  9. 10C. Cueva 7.3
  10. 28S. Bendebka 6.2
  11. 20A. Valera ▼ 65' 6.3

Dự bị 9

  1. 7Ayman Al Khulaif ▲ 65' 6.7
  2. 12Majed Kanabah ▲ 65' 6.6
  3. 27Ali Al Zubaidi ▲ 77' 6.3
  4. 9Firas Al Brikan ▲ 77' 6.2
  5. 24Ammar Al Duhaim
  6. 33Ali Al Shuhayb
  7. 15Hassan Abdullah
  8. 83Salem Al Najdi
  9. 87Qassem Lajami
Al Taawoun FC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Péricles Chamusca
  1. 1Mailson 8.2
  2. 15Abdulmalik Al Oyayari ▼ 90' 7.2
  3. 4Naldo 7.5
  4. 14Hassan Kadesh 6.9
  5. 31Saad Yaslam 6.9
  6. 18A. El Mahdioui 7.2
  7. 7Fahad Al Rashidi ▼ 79' 7.9
  8. 24Flavio 7.2
  9. 10Álvaro Medrán ▼ 79' 7.2
  10. 8Sumayhan Al Nabit ▼ 89' 7.2
  11. 3L. Tawamba 7.5

Dự bị 9

  1. 5Tareq Abdullah A Mohammed ▲ 79' 6.2
  2. 55Nawaf Al Subhi ▲ 79' 6.7
  3. 77Hassan Al Amri ▲ 89' 6.5
  4. 25Faisal Darwish ▲ 90'
  5. 6Mohammed Al Ghamdi ▲ 90'
  6. 50Mohammed Al Dawsari
  7. 11Y. Al Hassan
  8. 20Nawaf Al Rashwodi
  9. 9Saad Al Nasser

Thống kê

038
430
48%Kiểm soát bóng52%
15Dứt điểm11
6Trúng đích4
9Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn3
8Phạt góc4
5Việt vị2
14Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
2Cứu thua6
392Chuyền bóng447
337Chuyền chính xác369
86%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
30 60 - 13 +47 72
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
30 63 - 18 +45 67
3
Al Hilal SFC
30 54 - 29 +25 59
4
Al Shabab FC (Riyadh)
30 57 - 33 +24 56
5
Al Taawoun FC
30 46 - 34 +12 55
6
Al Fateh SC
30 48 - 43 +5 43
7
Ettifaq FC
30 28 - 36 -8 37
8
Damac FC
30 33 - 43 -10 36
9
Al Taee
30 41 - 49 -8 34
10
Al Raed FC
30 41 - 49 -8 34
11
Al-Fayha
30 31 - 43 -12 33
12
Abha Club
30 33 - 52 -19 33
13
Al Wehda Club
30 26 - 43 -17 32
14
Al Khaleej Saihat
30 30 - 44 -14 31
15
Al-Adalah
30 30 - 56 -26 28
16
Al Baten
30 27 - 63 -36 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu39
52Ghi được64
51Thủng lưới51
1.58Bàn thắng mỗi trận1.64
10Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu