Al Fateh SC
2 : 5
FT · Hiệp một 0:3
·
Al Taawoun FC

Al Fateh SC vs Al Taawoun FC

Tỷ số chung cuộc: Al Fateh SC 2-5 Al Taawoun FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 7 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Fateh SC thắng 2, hòa 3, Al Taawoun FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 8
Sân vận động
Prince Abdullah bin Jalawi Stadium, Al Ahsa
Phong độ
LDDDL Al Fateh SC
DLDLL Al Taawoun FC
  1. 8' Marwane Saadane
  2. 13' Jorge Fernandes
  3. 14' 0-1 R. B. Martinez Tobinson · S. Mandash
  4. 17' Mohammed Mahzari
  5. 33' 0-2 R. B. Martinez Tobinson
  6. 38' Victor Hugo
  7. 41' 0-3 C. Zambrano · S. Mandash
  8. HT0-3
  9. 46' F. Al Zubaidi A. Al Anazi
  10. 58' M. Al Dossari M. Al Mufarrij
  11. 62' Bin Mahmoud N. Masoud
  12. 62' 0-4 R. B. Martinez Tobinson · A. Fulgini
  13. 67' M. Al Kuwaykibi C. Zambrano
  14. 67' A. Bahusayn W. Al Ahmad
  15. 69' Fahad Zubaidi
  16. 70' S. Al Sharfa K. Toko Ekambi
  17. 72' 0-5 M. Al Kuwaykibi · A. Fulgini
  18. 77' M. Vargas · F. Al Zubaidi 1-5
  19. 80' I. Al Shuayl Victor Hugo
  20. 80' A. Hawsawi A. Fulgini
  21. 85' M. Al Aboud Z. Youssouf
  22. 90'+5 Saeed Baattia
  23. 90'+4 Ebrahim Alshuyl
  24. 90' M. Batna11m 2-5
  25. FT2-5

Đội hình

Al Fateh SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: José Manuel Martins Teixeira Gomes
  1. 1F. Pacheco 8.2
  2. 15S. Baattia 6.0
  3. 44J. Fernandes 6.3
  4. 17M. Saadane 6.2
  5. 6N. Masoud ▼ 62' 6.5
  6. 33Z. Youssouf ▼ 85' 7.2
  7. 28S. Bendebka 6.2
  8. 11M. Batna 8.2
  9. 94A. Al Anazi ▼ 46' 6.2
  10. 9K. Toko Ekambi ▼ 70' 5.7
  11. 10M. Vargas 9.2

Dự bị 9

  1. 97A. Al Bukhari
  2. 4Z. Al Jari
  3. 5F. Darisi
  4. 24M. Al Aboud ▲ 85' 6.7
  5. 25M. Al Sahihi
  6. 27F. Al Zubaidi ▲ 46' 6.5
  7. 29A. Al Masoud
  8. 49S. Al Sharfa ▲ 70' 6.7
  9. 87Bin Mahmoud ▲ 62'
Al Taawoun FC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Péricles Raimundo Oliveira Chamusca
  1. 1Mailson 7.3
  2. 5M. Mahzari 6.7
  3. 3Andrei Girotto 7.7
  4. 23W. Al Ahmad ▼ 67' 6.9
  5. 32M. Al Mufarrij ▼ 58' 6.7
  6. 18A. El Mahdioui 7.2
  7. 19C. Zambrano ▼ 67' 8.5
  8. 11A. Fulgini ⇢2 ▼ 80' 8.3
  9. 6Victor Hugo ▼ 80' 6.9
  10. 27S. Mandash ⇢2 7.3
  11. 10R. B. Martinez Tobinson ⚽3 9.9

Dự bị 9

  1. 13A. Atiah
  2. 17S. M. Al Aqel M.
  3. 7M. Al Kuwaykibi ▲ 67' 7.7
  4. 2M. Al Alaeli
  5. 26I. Al Shuayl ▲ 80' 6.3
  6. 55M. Al Dossari ▲ 58' 6.3
  7. 29A. Bahusayn ▲ 67' 6.0
  8. 9A. Adam
  9. 77A. Hawsawi ▲ 80' 6.3

Thống kê

048
630
49%Kiểm soát bóng51%
20Dứt điểm22
8Trúng đích12
3Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm14
8Sút ngoài vòng cấm8
9Bị chặn4
8Phạt góc6
1Việt vị2
11Phạm lỗi15
4Thẻ vàng3
7Cứu thua5
320Chuyền bóng362
279Chuyền chính xác313
87%Chính xác chuyền86%
2.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.71

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu39
41Ghi được64
57Thủng lưới55
1.17Bàn thắng mỗi trận1.64
7Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu