Al Taawoun FC
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Al Fateh SC

Al Taawoun FC vs Al Fateh SC

Tỷ số chung cuộc: Al Taawoun FC 2-0 Al Fateh SC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Taawoun FC thắng 5, hòa 3, Al Fateh SC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 6
Sân vận động
King Abdullah Sport City Stadium, Buraydah (Buraidah)
Phong độ
DLDLL Al Taawoun FC
LDDDL Al Fateh SC
  1. 38' Sultan Mandash
  2. 45'+1 Sofiane Bendebka
  3. 45'+3 M. Barrow · Saad Al Nasser 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' R. Rivas Ahmed Bahusayn
  6. 56' A. Sbaï Mohammed Al Fuhaid
  7. 57' Mateus M. Barrow
  8. 72' Djaniny
  9. 78' Faisal Al Abdulwahed Ali Al Masoud
  10. 81' João Pedro · Sultan Mandash 2-0
  11. 84' Abdulfattah Adam João Pedro
  12. 84' Waleed Al Ahmad Fahad Al Abdulrazzaq
  13. 84' Ammar Al Dohaim Naif Masoud
  14. 90'+2 Abdulmalik Al Harbi Sultan Mandash
  15. FT2-0

Đội hình

Al Taawoun FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Arruabarrena
  1. 1Mailson 7.5
  2. 21Fahad Al Abdulrazzaq ▼ 84' 7.5
  3. 3Andrei Girotto 7.7
  4. 93Awn Al Saluli 7.0
  5. 8Saad Al Nasser 7.9
  6. 6Sultan Farhan 6.6
  7. 18A. El Mahdioui 7.7
  8. 27Sultan Mandash ▼ 90' 7.3
  9. 29Ahmed Bahusayn ▼ 46' 6.9
  10. 99M. Barrow ▼ 57' 7.5
  11. 11João Pedro ▼ 84' 6.9

Dự bị 8

  1. 16R. Rivas ▲ 46' 6.6
  2. 10Mateus ▲ 57' 7.2
  3. 9Abdulfattah Adam ▲ 84' 6.7
  4. 23Waleed Al Ahmad ▲ 84' 6.9
  5. 44Abdulmalik Al Harbi ▲ 90'
  6. 32Muteb Al Mufarrij
  7. 13Abdulquddus Atiah
  8. 19L. Chávez
Al Fateh SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Gustafsson
  1. 1P. Szappanos 7.2
  2. 6Naif Masoud ▼ 84' 6.9
  3. 64J. Denayer 6.7
  4. 17M. Saâdane 7.5
  5. 12Mohammed Al Kunaydiri 6.3
  6. 28S. Bendebka 6.6
  7. 14Mohammed Al Fuhaid ▼ 56' 6.9
  8. 18Suhayb Al Zaid 6.0
  9. 10L. Zelarayán 7.7
  10. 29Ali Al Masoud ▼ 78' 6.2
  11. 21Djaniny 6.7

Dự bị 8

  1. 7A. Sbaï ▲ 56' 6.5
  2. 80Faisal Al Abdulwahed ▲ 78' 6.2
  3. 24Ammar Al Dohaim ▲ 84' 6.7
  4. 88Othman Al Othman
  5. 49Saad Al Sharfa
  6. 82Hussain Al Zarie
  7. 94Abdullah Al Anazi
  8. 55Waleed Al Anzi

Thống kê

015
620
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm7
6Trúng đích3
4Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
5Phạt góc6
2Việt vị2
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
3Cứu thua4
426Chuyền bóng421
351Chuyền chính xác349
82%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
34 79 - 35 +44 83
2
Al Hilal SFC
34 95 - 41 +54 75
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 80 - 38 +42 70
4
Al-Qadisiyah FC
34 53 - 31 +22 68
5
Al Ahli Saudi FC
34 69 - 36 +33 67
6
Al Shabab FC (Riyadh)
34 65 - 41 +24 60
7
Ettifaq FC
34 44 - 45 -1 50
8
Al Taawoun FC
34 40 - 39 +1 45
9
Al-Kholood Club
34 42 - 64 -22 40
10
Al Fateh SC
34 47 - 61 -14 39
11
Al Riyadh
34 37 - 52 -15 38
12
Al Khaleej Saihat
34 40 - 57 -17 37
13
Al-Fayha
34 27 - 49 -22 36
14
Damac FC
34 37 - 50 -13 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 56 -23 34
16
Al Wehda Club
34 42 - 67 -25 33
17
Al Orubah
34 31 - 74 -43 30
18
Al Raed FC
34 41 - 66 -25 21
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu38
64Ghi được54
58Thủng lưới67
1.28Bàn thắng mỗi trận1.42
17Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu