Al Fateh SC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Al Taawoun FC

Al Fateh SC vs Al Taawoun FC

Tỷ số chung cuộc: Al Fateh SC 1-1 Al Taawoun FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 13 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Fateh SC thắng 2, hòa 3, Al Taawoun FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 1
Sân vận động
Al Fateh Club Stadium, Al-Hasa
Phong độ
LDDDL Al Fateh SC
DLDLL Al Taawoun FC
  1. 24' Feras Al Brikan · S. Bendebka 1-0
  2. 25' Firas Al-Buraikan
  3. 38' Ashraf El Mahdioui
  4. 45'+1 1-1 Andrei Girotto · Mateus
  5. HT1-1
  6. 57' Ali Alzubaidi
  7. 59' Ali Alzubaidi
  8. 61' Mohammed Al Fuhaid Petros
  9. 72' Abdulmalik Al Oyayari Mohammed Al Ghamdi
  10. 72' Hassan Al Amri Ahmed Bahusayn
  11. 73' Abbas Al Hassan S. Bendebka
  12. 73' Saeed Baattia Ali Al Zubaidi
  13. 86' Sattam Al Roqi Mateus
  14. 87' Aloyayari Abdulmalik
  15. 90'+8 Mohammed Al-Fuhaid
  16. 90'+4 Saeed Baattia
  17. FT1-1

Đội hình

Al Fateh SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Bilić
  1. 1J. Rinne 8.2
  2. 2Ali Al Zubaidi ▼ 73' 6.5
  3. 87Qassem Lajami 7.0
  4. 64J. Denayer 6.9
  5. 23Abdullah Al Yousif 7.2
  6. 28S. Bendebka ▼ 73' 7.7
  7. 6Petros ▼ 61' 6.3
  8. 11M. Batna 7.9
  9. 10L. Zelarayán 7.5
  10. 37Cristian Tello 7.2
  11. 9Feras Al Brikan 6.9

Dự bị 9

  1. 14Mohammed Al Fuhaid ▲ 61' 6.7
  2. 66Abbas Al Hassan ▲ 73' 6.7
  3. 12Saeed Baattia ▲ 73' 6.3
  4. 25Tawfiq Buhumaid
  5. 26Mustafa Malayekah
  6. 99Hassan Al Slis
  7. 4Fran Vélez
  8. 5Fahad Al Harbi
  9. 29Ali Al Masoud
Al Taawoun FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Péricles Chamusca
  1. 1Mailson 7.2
  2. 6Mohammed Al Ghamdi ▼ 72' 7.0
  3. 4Andrei Girotto 7.9
  4. 14Hassan Kadesh 6.9
  5. 42Muath Faqeehi 7.2
  6. 24Flávio 6.9
  7. 18A. El Mahdioui 7.3
  8. 10Álvaro Medrán 7.3
  9. 16Mateus ▼ 86' 8.3
  10. 3L. Tawamba 7.0
  11. 29Ahmed Bahusayn ▼ 72' 6.9

Dự bị 9

  1. 15Abdulmalik Al Oyayari ▲ 72' 7.2
  2. 77Hassan Al Amri ▲ 72' 6.6
  3. 7Sattam Al Roqi ▲ 86' 6.6
  4. 93Awn Al Saluli
  5. 9Abdulmalek Al Shammari
  6. 11Fahad Al Abdulrazzaq
  7. 23Waleed Al Ahmad
  8. 31Saad Yaslam
  9. 36Raghed Najjar

Thống kê

025
1120
48%Kiểm soát bóng52%
10Dứt điểm20
4Trúng đích7
3Chệch đích12
7Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm12
3Bị chặn1
5Phạt góc11
1Việt vị0
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
6Cứu thua3
406Chuyền bóng439
345Chuyền chính xác380
85%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
34 101 - 23 +78 96
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 100 - 42 +58 82
3
Al Ahli Saudi FC
34 67 - 35 +32 65
4
Al Taawoun FC
34 51 - 35 +16 59
5
Al-Ittihad
34 63 - 54 +9 54
6
Ettifaq FC
34 43 - 34 +9 48
7
Al Fateh SC
34 57 - 55 +2 45
8
Al Shabab FC (Riyadh)
34 45 - 42 +3 44
9
Al-Fayha
34 44 - 52 -8 44
10
Damac FC
34 44 - 45 -1 41
11
Al Khaleej Saihat
34 36 - 47 -11 37
12
Al Raed FC
34 41 - 49 -8 37
13
Al Wehda Club
34 45 - 60 -15 36
14
Al Riyadh
34 33 - 57 -24 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 52 -19 33
16
Abha Club
34 38 - 87 -49 32
17
Al Taee
34 34 - 64 -30 31
18
Al-Hazm
34 34 - 76 -42 24
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu37
62Ghi được55
60Thủng lưới44
1.59Bàn thắng mỗi trận1.49
5Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu