Al Taawoun FC vs Al Fateh SC
Tỷ số chung cuộc: Al Taawoun FC 1-1 Al Fateh SC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 4 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Taawoun FC thắng 5, hòa 3, Al Fateh SC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 23
- Sân vận động
- King Abdullah Sport City Stadium, Buraidah
- Trọng tài
- P. Maza
- Phong độ
- DLDLL Al Taawoun FC
- LDDDL Al Fateh SC
- 18' Maksym Koval
- 19' Nawaf Al-Sabhi
- 27' Mostafa Fathi · Medrán 1-0
- 29' Mourad Batna
- 34' Yazeed Al Bakr
- 36' 1-1 Firas Al Brikan · Nawaf Boushal
- 38' Sumaihan Al-Nabet
- 42' Mohammed Al-Fuhaid
- 45'+4 Nawaf Al-Sabhi
- 45' Ashraf El Mahdioui
- 45'+4 Nawaf Al-Sabhi
- HT1-1
- 46' ▲ Motaz Hawsawi ▼ Yazeed Al Bakr
- 46' ▲ Saad Yaslam ▼ Sumayhan Al Nabit
- 49' Zé Luís
- 59' Amaar Al Dohaim
- 60' ▲ I. Santini ▼ Mohammed Al Fuhaid
- 70' Mourad Batna
- 70' Mourad Batna
- 83' ▲ Ayman Al Khulaif ▼ Firas Al Brikan
- 83' ▲ Ali Al Zubaidi ▼ Nawaf Boushal
- 85' Tariq Mohammed
- 88' ▲ Abdulmalik Al Oyayari ▼ A. El Mahdioui
- 90'+5 ▲ Y. Al Hassan ▼ Fahad Al Rashidi
- 90'+6 ▲ L. Tawamba ▼ Mostafa Fathi
- 90' ▲ Khalifah Al Dawsari ▼ M. Saadane
- FT1-1
Đội hình
- 1Cássio 6.6
- 85Nawaf Al Subhi 5.9
- 2Yazeed Al Bakr ▼ 46' 6.2
- 28C. Luyindama 6.9
- 9Medrán ⇢ 7.3
- 18A. El Mahdioui ▼ 88' 6.9
- 66Mostafa Fathi ⚽ ▼ 90' 7.3
- 5Tareq Abdullah 7.0
- 8Sumayhan Al Nabit ▼ 46' 6.3
- 29Zé Luís 5.3
- 7Fahad Al Rashidi ▼ 90' 6.9
Dự bị 9
- 52Motaz Hawsawi ▲ 46' 6.7
- 31Saad Yaslam ▲ 46' 7.3
- 15Abdulmalik Al Oyayari ▲ 88' 6.2
- 22Y. Al Hassan ▲ 90'
- 3L. Tawamba ▲ 90'
- 33Awn Mutlaq Al Slaluli
- 20Nawaf Al Rashwodi
- 21Moataz Al Baqaawi
- 90Hazzaa Al Hazzaa
- 35M. Koval 6.5
- 24Ammar Al Duhaim 6.2
- 2Nawaf Boushal ⇢ ▼ 83' 7.3
- 10C. Cueva 7.0
- 66Petros 7.3
- 14Mohammed Al Fuhaid ▼ 60' 6.5
- 25Tawfiq Buhumaid 6.0
- 28S. Bendebka 6.9
- 11M. Batna 5.6
- 17M. Saadane ▼ 90' 7.3
- 19Firas Al Brikan ⚽ ▼ 83' 7.2
Dự bị 9
- 8I. Santini ▲ 60' 6.3
- 9Ayman Al Khulaif ▲ 83' 6.5
- 27Ali Al Zubaidi ▲ 83' 6.7
- 20Khalifah Al Dawsari ▲ 90'
- 12Majed Kanabah
- 22Waleed Al Enezi
- 43Othman Al Othman
- 18Mohammed Al Saeed
- 23Abdullah Al Yousif
Thống kê
26⚑3
⚑441
38%Kiểm soát bóng62%
6Dứt điểm10
1Trúng đích2
3Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
3Phạt góc4
1Việt vị1
16Phạm lỗi19
6Thẻ vàng4
2Thẻ đỏ1
1Cứu thua0
274Chuyền bóng447
216Chuyền chính xác378
79%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 12 - 1 | +11 | 9 | |
| 2 | 3 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | 8 - 3 | +5 | 6 | |
| 5 | 3 | 3 - 2 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 7 | 3 | 7 - 5 | +2 | 5 | |
| 8 | 3 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 10 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 11 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 12 | 3 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 13 | 3 | 3 - 8 | -5 | 3 | |
| 14 | 3 | 1 - 2 | -1 | 2 | |
| 15 | 3 | 3 - 5 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | 3 - 6 | -3 | 1 | |
| 17 | 3 | 2 - 6 | -4 | 0 | |
| 18 | 3 | 4 - 9 | -5 | 0 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
52Ghi được57
55Thủng lưới47
1.53Bàn thắng mỗi trận1.58
5Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai29