Al Fateh SC vs Al Taawoun FC
Tỷ số chung cuộc: Al Fateh SC 1-2 Al Taawoun FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Fateh SC thắng 2, hòa 3, Al Taawoun FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 23
- Phong độ
- DDDLL Al Fateh SC
- DLDLL Al Taawoun FC
- 28' Jorge Fernandes
- 45'+3 S. Bendebka 1-0
- HT1-0
- 50' ▲ Matheus Machado ▼ Djaniny
- 60' Renné Rivas
- 65' ▲ M. Barrow ▼ L. Chávez
- 65' ▲ Sultan Mandash ▼ Mohammed Al Kuwaykibi
- 68' ▲ Abdulfattah Adam ▼ A. El Mahdioui
- 69' 1-1 M. Barrow · R. Martínez
- 78' Abdulfattah Adam Mohammed
- 82' ▲ Saeed Baattia ▼ Ahmed Al Julaydan
- 83' ▲ Abdullah Al Anazi ▼ Suhayb Al Zaid
- 84' ▲ Hatan Bahbri ▼ R. Martínez
- 88' Marwane Saadane
- 90'+2 Matheus Machado Ferreira
- 90'+13 Abdullah Al-Anazi
- 90'+1 Fayçal Fajr
- 90'+1 Hattan Bahebri
- 90'+4 ▲ Mohammed Al Fuhaid ▼ Z. Youssouf
- 90'+9 1-2 M. Barrow
- FT1-2
Đội hình
- 26Nawaf Al Aqidi 6.9
- 42Ahmed Al Julaydan ▼ 82' 6.3
- 44Jorge Fernandes 6.6
- 17M. Saâdane 7.2
- 82Hussain Al Zarie 7.0
- 33Z. Youssouf ▼ 90' 7.5
- 18Suhayb Al Zaid ▼ 83' 6.7
- 11M. Batna 7.5
- 28S. Bendebka ⚽ 8.0
- 9M. Vargas 6.9
- 21Djaniny ▼ 50' 7.9
Dự bị 9
- 99Matheus Machado ▲ 50' 6.3
- 15Saeed Baattia ▲ 82' 6.9
- 94Abdullah Al Anazi ▲ 83' 5.9
- 14Mohammed Al Fuhaid ▲ 90' 6.5
- 6Naif Masoud
- 55Waleed Al Anzi
- 13Hussain Qasim
- 24Ammar Al Dohaim
- 29Ali Al Masoud
- 13Abdulquddus Atiah 7.9
- 5Mohammed Mahzari 6.7
- 3Andrei Girotto 7.3
- 23Waleed Al Ahmad 6.3
- 16R. Rivas 7.3
- 70A. Sabiri 7.2
- 18A. El Mahdioui ▼ 68' 6.9
- 76F. Fajr 7.2
- 7Mohammed Al Kuwaykibi ▼ 65' 6.5
- 38R. Martínez ⇢ ▼ 84' 7.2
- 19L. Chávez ▼ 65' 6.7
Dự bị 9
- 99M. Barrow ⚽2 ▲ 65' 8.3
- 27Sultan Mandash ▲ 65' 6.7
- 9Abdulfattah Adam ▲ 68' 6.5
- 90Hatan Bahbri ▲ 84' 6.7
- 6Sultan Farhan
- 29Ahmed Bahusayn
- 25Abdulrahman Al Senaid
- 8Saad Al Nasser
- 21Fahad Al Abdulrazzaq
Thống kê
13⚑6
⚑440
48%Kiểm soát bóng52%
23Dứt điểm11
8Trúng đích5
10Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
6Phạt góc4
1Việt vị4
20Phạm lỗi18
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua6
335Chuyền bóng390
279Chuyền chính xác302
83%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu50
54Ghi được64
67Thủng lưới58
1.42Bàn thắng mỗi trận1.28
4Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai32