Al Taawoun FC vs Al Fateh SC
Tỷ số chung cuộc: Al Taawoun FC 3-2 Al Fateh SC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 6 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Taawoun FC thắng 5, hòa 3, Al Fateh SC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 25
- Sân vận động
- King Abdullah Sport City Stadium, Buraydah (Buraidah)
- Phong độ
- DLDLL Al Taawoun FC
- LDDDL Al Fateh SC
- 45' R. B. Martinez Tobinson11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Al Dossari ▼ M. Al Mufarrij
- 53' Saeed Baattia
- 59' F. Pachecophản lưới 2-0
- 63' R. B. Martinez Tobinson · M. Mahzari 3-0
- 66' ▲ A. Al Fawaz ▼ N. Masoud
- 66' ▲ O. Al Othman ▼ F. Al Hamad
- 66' ▲ Ramos Jefferson ▼ M. Al Aboud
- 68' 3-1 Ramos Jefferson · Wesley Delgado
- 70' ▲ M. Al Qahtani ▼ M. Petkov
- 70' ▲ F. Al Rashidi ▼ Biel
- 82' ▲ M. Al Alaeli ▼ A. Fulgini
- 82' ▲ A. Al Masoud ▼ F. Al Zubaidi
- 88' ▲ S. Al Sharfa ▼ S. Bendebka
- 90' 3-2 A. Al Masoud · Wesley Delgado
- FT3-2
Đội hình
- 1Mailson 6.0
- 5M. Mahzari ⇢ 6.9
- 3Andrei Girotto 6.3
- 87Q. Lajami 6.5
- 32M. Al Mufarrij ▼ 46' 7.0
- 88M. Petkov ▼ 70' 5.9
- 20Biel ▼ 70' 6.9
- 8Flavio 6.5
- 18A. El Mahdioui 6.9
- 11A. Fulgini ▼ 82' 7.0
- 10R. B. Martinez Tobinson ⚽2 9.3
Dự bị 9
- 13A. Atiah
- 15M. Al Qahtani ▲ 70' 6.6
- 2M. Al Alaeli ▲ 82' 6.3
- 55M. Al Dossari ▲ 46' 6.7
- 74S. Rajab
- 97F. Al Rashidi ▲ 70' 6.5
- 66B. Al Hurayji
- 29A. Bahusayn
- 44A. Al Harbi
- 1F. Pacheco 6.9
- 15S. Baattia 6.5
- 55F. Al Hamad ▼ 66' 5.9
- 17M. Saadane 6.7
- 44J. Fernandes 6.2
- 23Wesley Delgado ⇢2 6.9
- 33Z. Youssouf 7.0
- 24M. Al Aboud ▼ 66' 6.2
- 6N. Masoud ▼ 66' 6.7
- 27F. Al Zubaidi ▼ 82' 6.7
- 28S. Bendebka ▼ 88' 7.3
Dự bị 9
- 97A. Al Bukhari
- 12H. Qasim
- 98A. Al Fawaz ▲ 66' 6.3
- 88O. Al Othman ▲ 66' 6.9
- 29A. Al Masoud ⚽ ▲ 82' 7.5
- 49S. Al Sharfa ▲ 88' 6.5
- 21Ramos Jefferson ⚽ ▲ 66' 7.2
- 25M. Al Sahihi
- 37M. Al Sarnoukh
Thống kê
00⚑5
⚑210
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm8
7Trúng đích3
5Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
5Phạt góc2
0Việt vị1
15Phạm lỗi15
0Thẻ vàng1
1Cứu thua4
-0.44Bàn thắng ngăn chặn-0.44
523Chuyền bóng390
458Chuyền chính xác314
88%Chính xác chuyền81%
3.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.24
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu35
64Ghi được41
55Thủng lưới57
1.64Bàn thắng mỗi trận1.17
7Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn15
38Hiệp hai25