Al Taawoun FC
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Al Fateh SC

Al Taawoun FC vs Al Fateh SC

Tỷ số chung cuộc: Al Taawoun FC 1-2 Al Fateh SC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 9 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Taawoun FC thắng 5, hòa 3, Al Fateh SC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 16
Sân vận động
King Abdullah Sport City Stadium, Buraydah (Buraidah)
Trọng tài
Khaled Al Teris
Phong độ
DLDLL Al Taawoun FC
DDDLL Al Fateh SC
  1. 21' A. Gamarra11m 1-0
  2. 37' Sumaihan Al-Nabet
  3. 43' Amaar Al Dohaim
  4. HT1-0
  5. 46' Khalid Al Ghannam Tello
  6. 46' Salem Al Najdi Tawfiq Buhumaid
  7. 47' 1-1 Feras Al Brikan · S. Bendebka
  8. 64' Turki Fahad Al Mutairi Fahad Al Rashidi
  9. 65' Hassan Al Amri Sumayhan Al Nabit
  10. 76' Mohammed Al Ghamdi Saad Al Nasser
  11. 77' Ziyad Maher Al Jari Ali Al Zubaidi
  12. 77' T. Dingomé Mohammed Al Fuhaid
  13. 89' 1-2 Feras Al Brikan · M. Batna
  14. 90'+1 Abdullah Radif Álvaro Medrán
  15. 90'+9 Hassan Al Slis M. Batna
  16. FT1-2

Đội hình

Al Taawoun FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Péricles Chamusca
  1. 1Mailson 6.2
  2. 33Awn Al Slaluli 6.2
  3. 4Naldo 6.7
  4. 14Hassan Kadesh 6.9
  5. 9Saad Al Nasser ▼ 76' 7.7
  6. 10Álvaro Medrán ▼ 90' 6.9
  7. 18A. El Mahdioui 7.6
  8. 7Fahad Al Rashidi ▼ 64' 5.9
  9. 17A. Gamarra 7.7
  10. 8Sumayhan Al Nabit ▼ 65' 6.0
  11. 3L. Tawamba 7.7

Dự bị 9

  1. 99Turki Fahad Al Mutairi ▲ 64' 6.3
  2. 77Hassan Al Amri ▲ 65' 6.3
  3. 6Mohammed Al Ghamdi ▲ 76' 6.7
  4. 49Abdullah Radif ▲ 90' 6.2
  5. 36Raghed Alaa Najjar
  6. 5Tareq Abdullah A Mohammed
  7. 11Y. Al Hassan
  8. 44Ziyad Al Sahafi
  9. 25Faisal Darwish
Al Fateh SC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. Donis
  1. 1J. Rinne 7.3
  2. 27Ali Al Zubaidi ▼ 77' 6.6
  3. 24Ammar Al Duhaim 6.3
  4. 17M. Saâdane 6.9
  5. 25Tawfiq Buhumaid ▼ 46' 6.9
  6. 11M. Batna ▼ 90' 7.3
  7. 14Mohammed Al Fuhaid ▼ 77' 7.0
  8. 6Petros 7.3
  9. 37Tello ▼ 46' 5.9
  10. 28S. Bendebka 7.5
  11. 9Feras Al Brikan ⚽2 8.5

Dự bị 9

  1. 19Khalid Al Ghannam ▲ 46' 6.6
  2. 83Salem Al Najdi ▲ 46' 6.7
  3. 3Ziyad Maher Al Jari ▲ 77' 6.7
  4. 91T. Dingomé ▲ 77' 6.6
  5. 99Hassan Al Slis ▲ 90'
  6. 26Mustafa Malayekah
  7. 88Othman Al Othman
  8. 7Ayman Al Khulaif
  9. 16Nooh Al Mousa

Thống kê

019
810
51%Kiểm soát bóng49%
14Dứt điểm7
5Trúng đích4
4Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
9Phạt góc8
3Việt vị1
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
2Cứu thua4
477Chuyền bóng464
382Chuyền chính xác365
80%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
30 60 - 13 +47 72
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
30 63 - 18 +45 67
3
Al Hilal SFC
30 54 - 29 +25 59
4
Al Shabab FC (Riyadh)
30 57 - 33 +24 56
5
Al Taawoun FC
30 46 - 34 +12 55
6
Al Fateh SC
30 48 - 43 +5 43
7
Ettifaq FC
30 28 - 36 -8 37
8
Damac FC
30 33 - 43 -10 36
9
Al Taee
30 41 - 49 -8 34
10
Al Raed FC
30 41 - 49 -8 34
11
Al-Fayha
30 31 - 43 -12 33
12
Abha Club
30 33 - 52 -19 33
13
Al Wehda Club
30 26 - 43 -17 32
14
Al Khaleej Saihat
30 30 - 44 -14 31
15
Al-Adalah
30 30 - 56 -26 28
16
Al Baten
30 27 - 63 -36 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu33
64Ghi được52
51Thủng lưới51
1.64Bàn thắng mỗi trận1.58
8Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn20
41Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu