Abha Club vs Ettifaq FC
Tỷ số chung cuộc: Abha Club 0-1 Ettifaq FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 4 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abha Club thắng 3, hòa 1, Ettifaq FC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 5
- Trọng tài
- Mohammed Hassan Al-Shahrani, Saudi Arabia
- Phong độ
- DLDLL Abha Club
- LWLLW Ettifaq FC
- 29' Firas Al-Ghamdi
- 30' Ondrej Duda
- HT0-0
- 53' Mohammed Al-Zaid
- 65' ▲ M. Y. Dawran M. ▼ N. Fekir
- 65' ▲ M. Al Olayan ▼ M. Al Alaeli
- 65' ▲ R. Messi ▼ O. Duda
- 74' ▲ K. Al Ghannam ▼ J. Larsson
- 75' ▲ N. Al Gulaymish ▼ M. Al-Zaid
- 79' Abdulbaset Hindi
- 80' 0-1 D. Leonphản lưới
- 88' Moussa Dembélé
- 90' ▲ B. Al Sayyali ▼ F. Al Ghamdi
- 90' ▲ F. Al Subiani ▼ A. Al Fahad
- 90' ▲ K. Boumedmed ▼ K. Al Qahtani
- 90'+3 ▲ Y. Al Shammari ▼ B. Celina
- FT0-1
Đội hình
- 16D. Leon 6.9
- 39M. Al-Zaid ▼ 75' 7.2
- 3J. Gaari 6.3
- 37A. Hindi 7.2
- 80S. Al Johani 7.0
- 7F. Al Ghamdi ▼ 90' 6.6
- 19A. Al Fahad ▼ 90' 6.7
- 11A. Gory 6.6
- 10N. Fekir ▼ 65' 6.7
- 20K. Al Qahtani ▼ 90' 6.9
- 44M. Batshuayi 6.5
Dự bị 9
- 26M. Malayekah
- 66N. Al Gulaymish ▲ 75'
- 24H. Al Zahrani
- 28B. Al Mutairi
- 4B. Al Sayyali ▲ 90'
- 12K. Al Shamrani
- 6F. Al Subiani ▲ 90'
- 29M. Y. Dawran M. ▲ 65' 6.2
- 9K. Boumedmed ▲ 90'
- 92T. Ba Al Jawsh 7.5
- 61R. Al Otaibi 6.9
- 4J. Hendry 7.2
- 70A. A. Khateeb 6.9
- 13M. Al Alaeli ▼ 65' 6.7
- 42A. Kante 6.6
- 11O. Duda ▼ 65' 6.9
- 17J. Larsson ▼ 74' 6.2
- 10A. Medran 7.7
- 43B. Celina ▼ 90' 6.3
- 9M. Dembele 6.0
Dự bị 9
- 23A. Al Rehaili
- 3A. Madu
- 33M. Al Olayan ▲ 65' 6.7
- 87M. Al Sibyani
- 6F. Al Ghamdi
- 58Y. Al Shammari ▲ 90'
- 7K. Al Ghannam ▲ 74' 6.9
- 80R. Messi ▲ 65' 6.3
- 29Z. Al Ghamdi
Thống kê
03⚑1
⚑810
40%Kiểm soát bóng60%
9Dứt điểm8
0Trúng đích1
8Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn3
1Phạt góc8
3Việt vị2
12Phạm lỗi15
3Thẻ vàng1
1Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
289Chuyền bóng422
211Chuyền chính xác354
73%Chính xác chuyền84%
0.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 17 - 5 | +12 | 15 | |
| 2 | 5 | 13 - 5 | +8 | 12 | |
| 3 | 5 | 10 - 3 | +7 | 12 | |
| 4 | 6 | 9 - 4 | +5 | 12 | |
| 5 | 5 | 7 - 4 | +3 | 11 | |
| 6 | 5 | 11 - 6 | +5 | 9 | |
| 7 | 5 | 10 - 7 | +3 | 9 | |
| 8 | 5 | 8 - 8 | 0 | 9 | |
| 9 | 5 | 5 - 4 | +1 | 7 | |
| 10 | 5 | 5 - 6 | -1 | 5 | |
| 11 | 5 | 6 - 9 | -3 | 5 | |
| 12 | 6 | 6 - 16 | -10 | 5 | |
| 13 | 6 | 2 - 9 | -7 | 4 | |
| 14 | 5 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 15 | 5 | 5 - 9 | -4 | 3 | |
| 16 | 5 | 1 - 5 | -4 | 3 | |
| 17 | 5 | 4 - 10 | -6 | 2 | |
| 18 | 5 | 4 - 11 | -7 | 1 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Gulf Club Champions League Division 1
So sánh
8Trận đấu9
6Ghi được16
14Thủng lưới17
0.75Bàn thắng mỗi trận1.78
1Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn7
4Hiệp hai10