Ettifaq FC
4 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Abha Club

Ettifaq FC vs Abha Club

Tỷ số chung cuộc: Ettifaq FC 4-1 Abha Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 11 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ettifaq FC thắng 6, hòa 1, Abha Club thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 18
Sân vận động
Prince Saud bin Jalawi Stadium, Khobar
Trọng tài
Faisal Alblwi
Phong độ
WLLWD Ettifaq FC
DLDLL Abha Club
  1. 4' Mohammed Al Kuwaykibi 1-0
  2. 8' Souza 2-0
  3. 20' Karam Barnawi
  4. 24' Mohammed Al Kuwaykibi
  5. 31' Mohammed Al Kuwaykibi · N. Sliti 3-0
  6. 45' Saeed Al Hamsal Karam Barnawi
  7. HT3-0
  8. 61' K. Mets Saeed Al Yami
  9. 67' Nader Abdullah Al Sharari
  10. 69' N. Sliti · S. Doukara 4-0
  11. 72' Saud Saad Bin Zaydan Abdulrahman Al Barakah
  12. 73' Abdullah Al Qahtani Fahad Bin Jumayah
  13. 78' Saeed Al Hamsal
  14. 87' 4-1 Riyadh Sharahili · C. Strandberg
  15. 90' Saud Zidan
  16. 90'+1 Ibrahim Mahnashi S. Doukara
  17. FT4-1

Đội hình

Ettifaq FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Khaled Al Atawi
  1. 35Mohammed Alhaeti 7.5
  2. 17Saleh Al Qumayzi 6.7
  3. 4Fahad Zahim 6.9
  4. 25Saeed Al Yami ▼ 61'
  5. 20Souza 7.6
  6. 14F. Kiss 7.2
  7. 10N. Sliti 7.7
  8. 11Ali Abdullah Hazzazi 7.2
  9. 39S. Doukara ▼ 90' 7.3
  10. 7Mohammed Al Kuwaykibi ⚽2 8.2
  11. 21W. Azarou 7.0

Dự bị 9

  1. 5K. Mets ▲ 61' 6.6
  2. 6Ibrahim Mahnashi ▲ 90'
  3. 27Abdullah Al Salem
  4. 2Ail Fuad
  5. 12Alhwsawi Sanousi
  6. 30Abdullah Al Saleh
  7. 29Fahad Khaled Al Doseri
  8. 24Saad Alselouli
  9. 9Hazzaa Al Hazzaa
Abha Club Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Chebbi
  1. 12A. M'Hamdi 5.2
  2. 6Karam Barnawi ▼ 45' 6.2
  3. 31Sari Amro 5.9
  4. 19A. Atouchi 6.2
  5. 88Nader Abdullah Al Sharari 6.2
  6. 5Abdulrahman Al Barakah ▼ 72' 6.5
  7. 7Saleh Al Jamaan 7.0
  8. 89Riyadh Sharahili 8.3
  9. 14Fahad Bin Jumayah ▼ 73' 6.9
  10. 10S. Bguir 7.0
  11. 99C. Strandberg 6.9

Dự bị 9

  1. 39Saeed Al Hamsal ▲ 45' 6.6
  2. 16Saud Saad Bin Zaydan ▲ 72' 6.9
  3. 8Abdullah Al Qahtani ▲ 73' 6.2
  4. 34Ali Al Mazyadi
  5. 13Saeed Ali
  6. 9Omar Al Ruwaili
  7. 20Thaar Hussain
  8. 80TariqAl Shahrani
  9. 4Mohanad Alqaydhi

Thống kê

011
1040
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm18
6Trúng đích8
7Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm14
8Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn4
1Phạt góc10
2Việt vị1
16Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
7Cứu thua2
512Chuyền bóng426
439Chuyền chính xác352
86%Chính xác chuyền83%

So sánh

34Trận đấu35
66Ghi được47
52Thủng lưới54
1.94Bàn thắng mỗi trận1.34
5Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu