Abha Club
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Ettifaq FC

Abha Club vs Ettifaq FC

Tỷ số chung cuộc: Abha Club 1-3 Ettifaq FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Abha Club thắng 0, hòa 0, Ettifaq FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 6
Sân vận động
Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium, Abha
Phong độ
DLDLL Abha Club
LWLLW Ettifaq FC
  1. 24' Mohammed Naji
  2. HT0-0
  3. 56' K. Toko Ekambi Ahmed Abdu
  4. 57' François Kamano
  5. 58' 0-1 M. Dembélé · J. Henderson
  6. 60' Moussa Dembélé
  7. 63' Hamdan Al-Shamrani
  8. 66' D. Gray Mohammed Al Kuwaykibi
  9. 72' Hassan Al Ali Mohammed Naji
  10. 73' Mohammed Al Oufi Saad Al Salouli
  11. 75' 0-2 R. Quaison · D. Gray
  12. 79' Mohammed Abdulrahman Radhi Al Otaibi
  13. 79' Hamed Al Ghamdi M. Dembélé
  14. 82' 0-3 Hamed Al Ghamdi · D. Gray
  15. 83' Meshal Al Mutairi Abdulelah Al Shammry
  16. 84' Mohammed Al Kunaydiri F. Kamano
  17. 86' Mohammed Mahzari G. Wijnaldum
  18. 86' Meshal Al Alaeli Hamdan Al Shamrani
  19. 90'+8 K. Toko Ekambi11m 1-3
  20. FT1-3

Đội hình

Abha Club Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Michniewicz
  1. 16C. Tătărușanu 5.9
  2. 17Saleh Al Qumayzi 6.2
  3. 18F. Noguera 6.6
  4. 6Ahmad Jamal 6.0
  5. 3Mohammed Naji ▼ 72' 7.0
  6. 88Saad Al Salouli ▼ 73' 6.3
  7. 8U. Matić 6.9
  8. 5G. Krychowiak 6.9
  9. 11F. Kamano ▼ 84' 6.7
  10. 71Ahmed Abdu ▼ 56' 6.5
  11. 80Abdulelah Al Shammry ▼ 83' 6.9

Dự bị 9

  1. 7K. Toko Ekambi ▲ 56' 7.2
  2. 9Hassan Al Ali ▲ 72' 5.9
  3. 24Mohammed Al Oufi ▲ 73' 6.3
  4. 77Meshal Al Mutairi ▲ 83' 7.0
  5. 13Mohammed Al Kunaydiri ▲ 84' 6.6
  6. 14Fahad Jumayah
  7. 12Abdulrahman Al Bouq
  8. 30Ziyad Al Sahafi
  9. 90Omar Al Ruwaili
Ettifaq FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Gerrard
  1. 48Paulo Victor 7.0
  2. 61Radhi Al Otaibi ▼ 79' 6.9
  3. 4J. Hendry 7.3
  4. 70Abdullah Khateeb 6.6
  5. 13Hamdan Al Shamrani ▼ 86' 7.0
  6. 25G. Wijnaldum ▼ 86' 6.7
  7. 10J. Henderson 7.5
  8. 11Ali Abdullah Hazzazi 7.0
  9. 7Mohammed Al Kuwaykibi ▼ 66' 6.9
  10. 9M. Dembélé ▼ 79' 7.6
  11. 99R. Quaison 7.5

Dự bị 9

  1. 19D. Gray ▲ 66' 7.3
  2. 29Mohammed Abdulrahman ▲ 79' 6.3
  3. 8Hamed Al Ghamdi ▲ 79' 7.3
  4. 18Mohammed Mahzari ▲ 86' 6.3
  5. 17Meshal Al Alaeli ▲ 86' 6.0
  6. 35Abdullah Khalifa
  7. 21Amin Al Bukhari
  8. 3Mohammed Al Dosari
  9. 30Muhannad Al Saad

Thống kê

023
410
38%Kiểm soát bóng62%
11Dứt điểm9
4Trúng đích3
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
3Phạt góc4
1Việt vị3
5Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
0Cứu thua2
297Chuyền bóng501
231Chuyền chính xác435
78%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
34 101 - 23 +78 96
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 100 - 42 +58 82
3
Al Ahli Saudi FC
34 67 - 35 +32 65
4
Al Taawoun FC
34 51 - 35 +16 59
5
Al-Ittihad
34 63 - 54 +9 54
6
Ettifaq FC
34 43 - 34 +9 48
7
Al Fateh SC
34 57 - 55 +2 45
8
Al Shabab FC (Riyadh)
34 45 - 42 +3 44
9
Al-Fayha
34 44 - 52 -8 44
10
Damac FC
34 44 - 45 -1 41
11
Al Khaleej Saihat
34 36 - 47 -11 37
12
Al Raed FC
34 41 - 49 -8 37
13
Al Wehda Club
34 45 - 60 -15 36
14
Al Riyadh
34 33 - 57 -24 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 52 -19 33
16
Abha Club
34 38 - 87 -49 32
17
Al Taee
34 34 - 64 -30 31
18
Al-Hazm
34 34 - 76 -42 24
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu36
38Ghi được48
87Thủng lưới35
1.12Bàn thắng mỗi trận1.33
4Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn13
26Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu