Ettifaq FC vs Abha Club
Tỷ số chung cuộc: Ettifaq FC 1-2 Abha Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 20 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ettifaq FC thắng 6, hòa 1, Abha Club thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 18
- Sân vận động
- Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
- Trọng tài
- Shukri Al Hanfosh
- Phong độ
- LWLLW Ettifaq FC
- DLDLL Abha Club
- 29' Saleh Al-Amri
- 34' Hamed Alghamdi
- 37' 0-1 Sari Amr · Saleh Al Jamaan
- HT0-1
- 56' ▲ Abdullah Al Salem ▼ Saad Al Salouli
- 56' ▲ Hassan Al Sulays ▼ Hamed Al Ghamdi
- 60' Filip Kiss
- 65' ▲ M. te Vrede ▼ Muath Afaneh
- 67' Abdelali Mhamdi
- 74' ▲ Abdullah Al Qahtani ▼ Ahmad Al Hbeab
- 81' 0-2 Saleh Al Jamaan · Abdulrahman Al Barakah
- 85' Saeed Al Muwallad
- 87' ▲ Ahmed Al Ghamdi ▼ Ibrahim Mahnashi
- 90'+4 Hassan Al Salis
- 90'+2 ▲ Fahad Al Jumayah ▼ S. Bguir
- 90'+8 Abdullah Al Salem 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 1Abdullah Al-Owaisher 6.2
- 2Saeed Al Mowallad 7.2
- 5A. Abdellaoui 6.7
- 25Saeed Al Rubaie
- 24Saad Al Salouli ▼ 56' 6.7
- 18Abdullah Khateeb 6.9
- 88Souza 7.0
- 14F. Kiss 6.9
- 8Hamed Al Ghamdi ▼ 56' 6.7
- 6Ibrahim Mahnashi ▼ 87' 6.6
- 21W. Azarou 6.2
Dự bị 9
- 17Abdullah Al Salem ⚽ ▲ 56' 7.3
- 19Hassan Al Sulays ▲ 56' 6.5
- 15Ahmed Al Ghamdi ▲ 87' 6.9
- 40Majed Al Najrani
- 4Fahad Zahim
- 35Mohammed Al Haeti
- 16Faisal Al-Ghamdi
- 3Ail Fuad
- 29Fahad Al-Dossari
- 12A. M'Hamdi 6.2
- 31Sari Amr ⚽ 7.6
- 77Ahmad Al Hbeab ▼ 74' 6.6
- 39Saeed Al Hamsal 6.3
- 98Mohanad Alqaydhi 6.6
- 23Abdulrahman Al Barakah ⇢ 7.5
- 7Saleh Al Jamaan ⚽ ⇢ 8.3
- 89Riyadh Sharahili 6.9
- 70Muath Afaneh ▼ 65' 6.3
- 10S. Bguir ▼ 90' 7.2
- 99P. Mboungou 6.3
Dự bị 8
- 9M. te Vrede ▲ 65' 6.7
- 29Abdullah Al Qahtani ▲ 74' 6.3
- 14Fahad Al Jumayah ▲ 90'
- 18Nawaf Alsadi
- 90Omar Al Ruwaili
- 34Ali Al Mazyadi
- 15Mutair Al Zahrani
- 13Mohammed Al Kunaydiri
Thống kê
12⚑6
⚑320
66%Kiểm soát bóng34%
14Dứt điểm11
3Trúng đích3
5Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn3
6Phạt góc3
3Việt vị3
15Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
466Chuyền bóng248
380Chuyền chính xác154
82%Chính xác chuyền62%
So sánh
32Trận đấu31
41Ghi được27
48Thủng lưới46
1.28Bàn thắng mỗi trận0.87
9Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai13