Abha Club
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Ettifaq FC

Abha Club vs Ettifaq FC

Tỷ số chung cuộc: Abha Club 1-1 Ettifaq FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 26 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abha Club thắng 3, hòa 1, Ettifaq FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 3
Sân vận động
Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium, Abha
Trọng tài
Mohammed Alharbi
Phong độ
DLDLL Abha Club
LWLLW Ettifaq FC
  1. 9' 0-1 R. Quaison · Souza
  2. 33' Filip Kiss
  3. HT0-1
  4. 61' Ibrahim Mahnashi Hamed Al Ghamdi
  5. 69' Abdullah Al Salem F. Kiss
  6. 77' Abdullah Al-Salem
  7. 78' Omar Al Ruwaili P. Mboungou
  8. 78' Hassan Alqayd Jehad Al Zuwed
  9. 87' Muath Afaneh Karam Barnawi
  10. 90'+1 Saad Al Khayri W. Azarou
  11. 90'+3 M. te Vrede · Saleh Al Jamaan 1-1
  12. FT1-1

Đội hình

Abha Club Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: M. Ševela
  1. 12A. M'Hamdi 6.3
  2. 6Karam Barnawi ▼ 87' 6.6
  3. 5Dani Suárez 6.6
  4. 31Sari Amro 6.6
  5. 19A. Atouchi 6.5
  6. 8U. Matić 6.5
  7. 7Saleh Al Jamaan 7.5
  8. 9M. te Vrede 7.3
  9. 11Jehad Al Zuwed ▼ 78'
  10. 10S. Bguir 6.9
  11. 99P. Mboungou ▼ 78' 6.9

Dự bị 9

  1. 90Omar Al Ruwaili ▲ 78' 6.6
  2. 45Hassan Alqayd ▲ 78' 6.5
  3. 70Muath Afaneh ▲ 87' 6.3
  4. 80TariqAl Shahrani
  5. 18Nawaf Alsadi
  6. 13Mohammed Al Kunaydiri
  7. 16Musab Muharraq
  8. 33Mansour Jawhar
  9. 98Mohanad Alqaydhi
Ettifaq FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Khaled Al Atawi
  1. 23R. M'Bolhi 7.3
  2. 2Saeed Al Mowalad 6.9
  3. 25Saeed Al Yami
  4. 18Abdullah Khateeb 6.2
  5. 12Sanousi Al Hawsawi 6.9
  6. 88Souza 7.2
  7. 14F. Kiss ▼ 69' 6.3
  8. 11Ali Abdullah Hazzazi 6.9
  9. 8Hamed Al Ghamdi ▼ 61' 6.7
  10. 99R. Quaison 7.6
  11. 21W. Azarou ▼ 90' 6.9

Dự bị 9

  1. 6Ibrahim Mahnashi ▲ 61' 6.6
  2. 17Abdullah Al Salem ▲ 69' 6.7
  3. 50Saad Al Khayri ▲ 90'
  4. 29Fahad Al-Dossari
  5. 26Saad Al Mousa
  6. 22Abdullah Al Bahri
  7. 9Hazzaa Al Hazzaa
  8. 19Hassan Al Salis
  9. 24Saad Alselouli

Thống kê

009
320
58%Kiểm soát bóng42%
8Dứt điểm8
5Trúng đích1
3Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm3
1Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn1
9Phạt góc3
1Việt vị4
11Phạm lỗi18
0Thẻ vàng2
0Cứu thua4
373Chuyền bóng289
277Chuyền chính xác205
74%Chính xác chuyền71%

So sánh

31Trận đấu32
27Ghi được41
46Thủng lưới48
0.87Bàn thắng mỗi trận1.28
8Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn16
13Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu