Ettifaq FC vs Abha Club
Tỷ số chung cuộc: Ettifaq FC 2-1 Abha Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 7 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ettifaq FC thắng 6, hòa 1, Abha Club thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 12
- Sân vận động
- Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
- Trọng tài
- Mohammed Al Hoaish
- Phong độ
- LWLLW Ettifaq FC
- DLDLL Abha Club
- 28' 0-1 Abdullah Al Dossary · S. Bguir
- 38' Saad Natiq
- HT0-1
- 57' Vitinho
- 64' Zakaria Al-Sudani
- 68' Sanousi Al Hawsawi · Saeed Al Muwallad 1-1
- 75' Felipe Caicedo
- 76' ▲ R. Quaison ▼ N. Sliti
- 78' ▲ Fahad Al Jumayah ▼ Saeed Al Hamsal
- 78' ▲ Mohammed Al Kunaydiri ▼ Sari Amro
- 85' ▲ Y. Niakaté ▼ Vitinho
- 86' ▲ Mutair Al Zahrani ▼ Zakaria Al Sudani
- 90'+4 ▲ Saad Al Salouli ▼ F. Caicedo
- 90'+3 ▲ T. Meziani ▼ Nawaf Al Saadi
- 90'+7 Y. Niakaté · R. Quaison 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 48Paulo Victor 7.3
- 2Saeed Al Muwallad ⇢ 7.7
- 32M. Tisserand 6.6
- 5Saad Al Mosa 6.6
- 70Abdullah Khateeb 6.7
- 12Sanousi Al Hawsawi ⚽ 8.0
- 7Mohammed Al Kuwaykibi 6.7
- 98B. Özdemir 7.2
- 11Ali Abdullah Hazzazi 6.9
- 10N. Sliti ▼ 76' 6.5
- 27Vitinho ▼ 85' 7.2
Dự bị 9
- 99R. Quaison ▲ 76' 7.5
- 18Y. Niakaté ⚽ ▲ 85' 7.3
- 29Fahad Al Dossari
- 17Abdullah Al Salem
- 92Turki Baljoush
- 8Hamed Al Ghamdi
- 6Ibrahim Mahnashi
- 4Fahad Ghazi
- 24Nawaf Hazazi
- 16D. Epassy 6.9
- 39Saeed Al Hamsal ▼ 78' 7.0
- 4Saad Natiq 6.9
- 3Abdullah Al Dossary ⚽ 7.3
- 31Sari Amro ▼ 78' 6.2
- 21Zakaria Al Sudani ▼ 86' 6.9
- 8U. Matić 6.2
- 18Nawaf Al Saadi ▼ 90' 6.2
- 10S. Bguir ⇢ 7.6
- 7Saleh Al Amri 6.9
- 20F. Caicedo ▼ 90' 6.3
Dự bị 9
- 14Fahad Al Jumayah ▲ 78' 6.3
- 13Mohammed Al Kunaydiri ▲ 78' 6.7
- 15Mutair Al Zahrani ▲ 86' 6.3
- 88Saad Al Salouli ▲ 90' 6.3
- 17T. Meziani ▲ 90' 6.2
- 26Musab Habkor
- 33Mansour Jawhar
- 77Ahmad Al Hbeab
- 9Abdulfattah Adam
Thống kê
01⚑2
⚑1020
47%Kiểm soát bóng53%
14Dứt điểm14
7Trúng đích4
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn5
2Phạt góc10
2Việt vị6
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
3Cứu thua5
374Chuyền bóng417
283Chuyền chính xác339
76%Chính xác chuyền81%
So sánh
31Trận đấu31
28Ghi được33
37Thủng lưới56
0.9Bàn thắng mỗi trận1.06
10Giữ sạch lưới3
13Trên 2.5 bàn21
17Hiệp hai21