Abha Club
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Ettifaq FC

Abha Club vs Ettifaq FC

Tỷ số chung cuộc: Abha Club 2-1 Ettifaq FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 18 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abha Club thắng 3, hòa 1, Ettifaq FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 27
Sân vận động
Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium, Abha
Trọng tài
Ahmad Al Rumaikhani
Phong độ
DLDLL Abha Club
LWLLW Ettifaq FC
  1. 44' Dries Saddiki
  2. HT0-0
  3. 46' Ahmed Al Ghamdi R. Quaison
  4. 64' S. Bguir · Nawaf Al Saadi 1-0
  5. 67' Vitinho B. Özdemir
  6. 67' Faisal Al Ghamdi Ali Abdullah Hazzazi
  7. 70' Darko Velkovski
  8. 72' S. Bguir11m 2-0
  9. 73' Saad Bguir
  10. 79' Saeed Al Muwallad
  11. 81' N. Sliti Mohammed Al Kuwaykibi
  12. 81' Hamed Al Ghamdi Ibrahim Mahnashi
  13. 82' Uroš Matić
  14. 85' F. Caicedo S. Bguir
  15. 90'+5 Saad Al Salouli Abdulfattah Adam
  16. 90'+1 2-1 Y. Niakaté · Vitinho
  17. FT2-1

Đội hình

Abha Club Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Coumans
  1. 16D. Epassy 6.9
  2. 14Fahad Al Jumayah 7.2
  3. 4Saad Natiq 7.0
  4. 19A. Atouchi 6.7
  5. 13Mohammed Al Kunaydiri 7.2
  6. 34D. Saddiki 7.2
  7. 8U. Matić 6.5
  8. 18Nawaf Al Saadi 6.2
  9. 10S. Bguir ⚽2 ▼ 85' 8.9
  10. 7Saleh Al Amri 6.6
  11. 9Abdulfattah Adam ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 20F. Caicedo ▲ 85' 6.9
  2. 88Saad Al Salouli ▲ 90'
  3. 33Mansour Jawhar
  4. 31Sari Amro
  5. 15Mutair Al Zahrani
  6. 48Waleed Asiri
  7. 54Mohammed Al Qahtani
  8. 39Saeed Al Hamsal
  9. 25Abdulrahman Saleh
Ettifaq FC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Antonio Cazalilla
  1. 48Paulo Victor 6.6
  2. 2Saeed Al Muwallad 6.5
  3. 5Saad Al Mosa 6.5
  4. 14D. Velkovski 6.2
  5. 13Abdulrahman Al Obaid 6.3
  6. 6Ibrahim Mahnashi ▼ 81' 6.2
  7. 7Mohammed Al Kuwaykibi ▼ 81' 6.6
  8. 98B. Özdemir ▼ 67' 7.0
  9. 11Ali Abdullah Hazzazi ▼ 67' 6.6
  10. 99R. Quaison ▼ 46' 6.2
  11. 18Y. Niakaté 7.3

Dự bị 9

  1. 15Ahmed Al Ghamdi ▲ 46' 6.7
  2. 27Vitinho ▲ 67' 6.9
  3. 16Faisal Al Ghamdi ▲ 67' 6.6
  4. 10N. Sliti ▲ 81' 7.0
  5. 8Hamed Al Ghamdi ▲ 81' 6.9
  6. 12Sanousi Al Hawsawi
  7. 17Abdullah Al Salem
  8. 44Hamad Al Sayyaf
  9. 1Abdullah Al Owayshir

Thống kê

032
520
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm10
6Trúng đích4
3Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
2Phạt góc5
2Việt vị2
11Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
3Cứu thua4
470Chuyền bóng367
406Chuyền chính xác304
86%Chính xác chuyền83%

So sánh

31Trận đấu31
33Ghi được28
56Thủng lưới37
1.06Bàn thắng mỗi trận0.9
3Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn13
21Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu