Abha Club vs Ettifaq FC
Tỷ số chung cuộc: Abha Club 3-2 Ettifaq FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 31 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abha Club thắng 3, hòa 1, Ettifaq FC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 3
- Sân vận động
- Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium, Abha
- Trọng tài
- Faisal Alblwi
- Phong độ
- DLDLL Abha Club
- LWLLW Ettifaq FC
- 11' Saleh Al Qumayzi
- 17' Raïs M'Bolhi
- 18' ▲ Alhwsawi Sanousi ▼ Hazzaa Al Hazzaa
- 19' Karim Aouadhi
- 24' C. Strandberg 1-0
- 30' ▲ Muath Afaneh ▼ C. Strandberg
- 39' C. Goodwin · Saleh Al Jamaan 2-0
- HT2-0
- 59' Mehdi Tahrat
- 62' Riyadh Sharahili
- 65' Souza
- 72' Muath Afaneh · Saleh Al Jamaan 3-0
- 73' ▲ Hamed Al Ghamdi ▼ Souza
- 73' ▲ Saad Alselouli ▼ N. Sliti
- 80' 3-1 Hamed Al Ghamdi · F. Kiss
- 83' ▲ Abdullah Al Salem ▼ Alhwsawi Sanousi
- 83' ▲ Abdullah Khateeb ▼ Ail Fuad
- 84' Riyadh Sharahili
- 84' Riyadh Sharahili
- 89' ▲ Abdulrahman Al Barakah ▼ C. Goodwin
- 90'+2 3-2 Abdullah Al Salem
- FT3-2
Đội hình
- 12A. M'Hamdi 6.3
- 91M. Tahrat 6.6
- 39Saeed Al Hamsal 6.5
- 13Saeed Ali 6.7
- 19A. Atouchi 6.3
- 29K. Aouadhi 6.7
- 7Saleh Al Jamaan ⇢2 7.9
- 89Riyadh Sharahili 6.9
- 11C. Goodwin ⚽ ▼ 89' 7.9
- 10S. Bguir 8.2
- 99C. Strandberg ⚽ ▼ 30' 6.9
Dự bị 9
- 70Muath Afaneh ⚽ ▲ 30' 7.2
- 5Abdulrahman Al Barakah ▲ 89'
- 14Fahad Bin Jumayah
- 20Thaar Hussain
- 4Mohanad Alqaydhi
- 88Nader Abdullah Al Sharari
- 15Ammar Al Najjar
- 77Ahmad Al Hbeab
- 1Abdullah Al Shammari
- 23R. M'Bolhi 6.0
- 5K. Mets 6.9
- 17Saleh Al Qumayzi 3.0
- 25Saeed Al Rubaie 6.9
- 2Ail Fuad ▼ 83' 6.7
- 20Souza ▼ 73' 6.9
- 14F. Kiss ⇢ 7.6
- 10N. Sliti ▼ 73' 6.6
- 39S. Doukara 6.2
- 9Hazzaa Al Hazzaa ▼ 18' 6.5
- 21W. Azarou 6.2
Dự bị 9
- 12Alhwsawi Sanousi ▲ 18' 6.3
- 8Hamed Al Ghamdi ⚽ ▲ 73' 7.5
- 24Saad Alselouli ▲ 73' 7.0
- 27Abdullah Al Salem ⚽ ▲ 83' 7.2
- 18Abdullah Khateeb ▲ 83' 6.6
- 6Ibrahim Mahnashi
- 35Mohammed Alhaeti
- 36Hussain Halawani
- 11Ali Abdullah Hazzazi
Thống kê
14⚑9
⚑821
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm16
5Trúng đích5
6Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
9Phạt góc8
3Việt vị0
11Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
352Chuyền bóng396
278Chuyền chính xác324
79%Chính xác chuyền82%
So sánh
35Trận đấu34
47Ghi được66
54Thủng lưới52
1.34Bàn thắng mỗi trận1.94
6Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai38