Ettifaq FC vs Abha Club
Tỷ số chung cuộc: Ettifaq FC 3-0 Abha Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ettifaq FC thắng 6, hòa 1, Abha Club thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 23
- Sân vận động
- Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
- Phong độ
- LWLLW Ettifaq FC
- DLDLL Abha Club
- 16' ▲ S. Bguir ▼ Mohammed Naji
- HT0-0
- 51' Grzegorz Krychowiak
- 54' G. Krychowiakphản lưới 1-0
- 58' Moussa Dembélé
- 64' ▲ F. Kamano ▼ Mohammed Al Kunaydiri
- 65' Hassan Hashim Al Ali
- 73' K. Toko-Ekambi 2-0
- 75' ▲ Saleh Al Qumayzi ▼ Meshal Al Mutairi
- 75' ▲ Saad Al Salouli ▼ Hassan Al Ali
- 83' ▲ Abdulrahman Al Obud ▼ D. Gray
- 84' ▲ Abdullah Khateeb ▼ Radhi Al Otaibi
- 89' M. Dembélé · S. Fofana 3-0
- 90'+2 ▲ Majed Dawran ▼ Álvaro Medrán
- 90'+2 ▲ Thamer Al Khaibri ▼ M. Dembélé
- 90'+1 ▲ Mohammed Abdulrahman ▼ Hamdan Al Shamrani
- FT3-0
Đội hình
- 48Paulo Victor 7.0
- 61Radhi Al Otaibi ▼ 84' 7.9
- 4J. Hendry 7.5
- 76Abdullah Madu 7.2
- 13Hamdan Al Shamrani ▼ 90' 7.3
- 75S. Fofana ⇢ 7.9
- 25G. Wijnaldum 7.3
- 97K. Toko-Ekambi ⚽ 8.0
- 14Álvaro Medrán ▼ 90' 8.5
- 19D. Gray ▼ 83' 6.6
- 9M. Dembélé ⚽ ▼ 90' 7.2
Dự bị 9
- 24Abdulrahman Al Obud ▲ 83' 6.5
- 70Abdullah Khateeb ▲ 84' 6.5
- 41Majed Dawran ▲ 90'
- 20Thamer Al Khaibri ▲ 90'
- 29Mohammed Abdulrahman ▲ 90'
- 21Amin Al Bukhari
- 90Haroune Camara
- 30Muhannad Al Saad
- 17Meshal Al Alaeli
- 16C. Tătărușanu 7.2
- 14Fahad Jumayah 6.3
- 18F. Noguera 6.6
- 26M. Tisserand 6.5
- 15Ibrahim Al Zubaidi 6.2
- 13Mohammed Al Kunaydiri ▼ 64' 6.2
- 77Meshal Al Mutairi ▼ 75' 6.5
- 3Mohammed Naji ▼ 16' 6.9
- 30Ziyad Al Sahafi 6.5
- 5G. Krychowiak 6.9
- 9Hassan Al Ali ▼ 75' 6.5
Dự bị 9
- 10S. Bguir ▲ 16' 6.3
- 11F. Kamano ▲ 64' 6.7
- 17Saleh Al Qumayzi ▲ 75' 6.7
- 88Saad Al Salouli ▲ 75' 6.7
- 24Mohammed Al Oufi
- 12Abdulrahman Al Bouq
- 71Ahmed Abdu
- 97Waseem Al Shehri
- 29Mohammed Al Qahtani
Thống kê
00⚑12
⚑320
68%Kiểm soát bóng32%
17Dứt điểm7
8Trúng đích0
5Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
12Phạt góc3
3Việt vị1
13Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
0Cứu thua6
496Chuyền bóng230
454Chuyền chính xác176
92%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu36
48Ghi được43
39Thủng lưới93
1.3Bàn thắng mỗi trận1.19
13Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn26
28Hiệp hai30