Ettifaq FC
4 : 1
FT · Hiệp một 4:0
·
Abha Club

Ettifaq FC vs Abha Club

Tỷ số chung cuộc: Ettifaq FC 4-1 Abha Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 29 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ettifaq FC thắng 6, hòa 1, Abha Club thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 20
Sân vận động
Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
Trọng tài
A. Ekberg
Phong độ
LWLLW Ettifaq FC
DLDLL Abha Club
  1. 2' W. Azarou · Saad Alselouli 1-0
  2. 5' W. Azarou 2-0
  3. 19' Saad Alselouli · Mohammed Al Kuwaykibi 3-0
  4. 43' Karim Aouadhi
  5. 44' Mohammed Al Kuwaykibi11m 4-0
  6. HT4-0
  7. 46' Ammar Al Najjar F. Chaouat
  8. 46' Abdullah Al Qahtani S. Boukhanchouche
  9. 51' 4-1 S. Bguir
  10. 72' Ali Abdullah Hazzazi S. Doukara
  11. 75' Ahmad Al-Najei
  12. 81' Osama Ashoor
  13. 86' Hazzaa Al Hazzaa W. Azarou
  14. 87' Abdullah Al Salem Saad Alselouli
  15. FT4-1

Đội hình

Ettifaq FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Khaled Al Atawi
  1. 92R. M'Bolhi 6.6
  2. 17Saleh Al Qumayzi 6.7
  3. 18C. Yamberé 7.6
  4. 25Saeed Al Rubaie 6.7
  5. 80Souza 7.2
  6. 14F. Kiss 7.3
  7. 6Ibrahim Mahnashi 6.6
  8. 88Saad Alselouli ▼ 87' 8.0
  9. 19S. Doukara ▼ 72' 6.9
  10. 7Mohammed Al Kuwaykibi 7.2
  11. 95W. Azarou ⚽2 ▼ 86' 8.3

Dự bị 9

  1. 11Ali Abdullah Hazzazi ▲ 72' 6.7
  2. 9Hazzaa Al Hazzaa ▲ 86'
  3. 71Abdullah Al Salem ▲ 87'
  4. 27Fwaz Altryes
  5. 12Hussain Qasim
  6. 70Abdullah Khateeb
  7. 50Saad Al Khayri
  8. 15Saleh Al Jamaan
  9. 30Abdullah Al Saleh
Abha Club Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Chebbi
  1. 12A. M'Hamdi 6.1
  2. 50Osama Ashoor 6.3
  3. 91M. Tahrat 6.6
  4. 19A. Atouchi 5.9
  5. 5Ahmad Al Najai 6.4
  6. 4Khalid Al-Khathlan 6.5
  7. 29K. Aouadhi 6.4
  8. 18S. Bguir 7.4
  9. 25S. Boukhanchouche ▼ 46' 6.4
  10. 22F. Chaouat ▼ 46' 6.5
  11. 14Saleh Al Abbas 6.6

Dự bị 9

  1. 15Ammar Al Najjar ▲ 46' 6.7
  2. 7Abdullah Al Qahtani ▲ 46' 6.4
  3. 1Mohammed Al-Hasawi
  4. 77Ahmad Al Hbeab
  5. 45Hassan Algeed
  6. 90Jehad Al Zuwed
  7. 31Sari Amro
  8. 70Muath Afaneh
  9. 32Omar Al-Mazial

Thống kê

0012
230
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm9
8Trúng đích3
4Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
12Phạt góc2
0Việt vị2
17Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
2Cứu thua4
444Chuyền bóng306
374Chuyền chính xác226
84%Chính xác chuyền74%

So sánh

34Trận đấu33
64Ghi được49
43Thủng lưới53
1.88Bàn thắng mỗi trận1.48
10Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn22
39Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu